Tỷ giá UZS sang KGS hôm nay

Tỷ giá UZS sang KGS tháng 4 năm 2026

UZS/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0071612
Đóng cửa
0,0072555
Thấp nhất
0,0071504
Cao nhất
0,0072867
Thay đổi
+1,41%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,0072555+0,0000120 · +0,17%
29 thg 4, 20260,0072435+0,0000194 · +0,27%
28 thg 4, 20260,0072241−0,0000626 · −0,86%
27 thg 4, 20260,00728670,0000000 · 0,00%
26 thg 4, 20260,0072867+0,0000348 · +0,48%
25 thg 4, 20260,0072519−0,0000025 · −0,03%
24 thg 4, 20260,0072544+0,0000707 · +0,98%
23 thg 4, 20260,0071836−0,0000581 · −0,80%
22 thg 4, 20260,0072417+0,0000057 · +0,08%
21 thg 4, 20260,007236+0,0000538 · +0,75%
20 thg 4, 20260,0071822−0,0000118 · −0,16%
19 thg 4, 20260,0071941−0,0000124 · −0,17%
18 thg 4, 20260,0072065+0,0000173 · +0,24%
17 thg 4, 20260,0071891−0,0000031 · −0,04%
16 thg 4, 20260,0071923−0,0000046 · −0,06%
15 thg 4, 20260,0071969+0,0000011 · +0,02%
14 thg 4, 20260,0071958−0,0000066 · −0,09%
13 thg 4, 20260,00720230,0000000 · 0,00%
12 thg 4, 20260,0072024+0,0000107 · +0,15%
11 thg 4, 20260,0071916+0,0000355 · +0,50%
10 thg 4, 20260,0071562+0,0000057 · +0,08%
9 thg 4, 20260,0071504−0,0000228 · −0,32%
8 thg 4, 20260,0071733−0,0000173 · −0,24%
7 thg 4, 20260,0071906−0,0000174 · −0,24%
6 thg 4, 20260,007208+0,0000220 · +0,31%
5 thg 4, 20260,0071861+0,0000074 · +0,10%
4 thg 4, 20260,0071787−0,0000304 · −0,42%
3 thg 4, 20260,007209+0,0000112 · +0,16%
2 thg 4, 20260,0071978+0,0000366 · +0,51%
1 thg 4, 20260,0071612+0,0000063 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.