Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang GYD

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,01766 GYD1 GYD = 56,624 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01729
Cao nhất
0,01782
Trung bình
0,0176
Thay đổi
−0,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01766+0,00014 · +0,79%
24 thg 10, 20260,01752−0,00004 · −0,22%
23 thg 10, 20260,01756+0,00006 · +0,32%
22 thg 10, 20260,0175+0,00012 · +0,70%
21 thg 10, 20260,01738−0,00004 · −0,25%
20 thg 10, 20260,01743+0,00007 · +0,39%
19 thg 10, 20260,01736+0,00003 · +0,19%
18 thg 10, 20260,01733+0,00003 · +0,20%
17 thg 10, 20260,01729−0,00016 · −0,92%
16 thg 10, 20260,01745−0,00007 · −0,42%
15 thg 10, 20260,01753−0,00001 · −0,04%
14 thg 10, 20260,01753−0,00003 · −0,17%
13 thg 10, 20260,01756−0,00002 · −0,10%
12 thg 10, 20260,01758+0,00001 · +0,08%
11 thg 10, 20260,01757−0,00005 · −0,29%
10 thg 10, 20260,01762+0,00001 · +0,06%
9 thg 10, 20260,01761−0,00012 · −0,67%
8 thg 10, 20260,01773−0,00004 · −0,20%
7 thg 10, 20260,01776+0,00002 · +0,09%
6 thg 10, 20260,017750,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,017750,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,01775+0,00007 · +0,41%
3 thg 10, 20260,01767−0,00010 · −0,56%
2 thg 10, 20260,01777−0,00003 · −0,16%
1 thg 10, 20260,0178+0,00010 · +0,58%
30 thg 9, 20260,0177−0,00005 · −0,31%
29 thg 9, 20260,01775−0,00007 · −0,37%
28 thg 9, 20260,01782+0,00013 · +0,73%
27 thg 9, 20260,01769+0,00003 · +0,15%
26 thg 9, 20260,01766

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS17,66 GYD
  • 5.000 UZS88,3 GYD
  • 10.000 UZS176,6 GYD
  • 50.000 UZS883,02 GYD
  • 100.000 UZS1.766,04 GYD
  • 500.000 UZS8.830,22 GYD
  • 1.000.000 UZS17.660,45 GYD
  • 5.000.000 UZS88.302,24 GYD
  • 10.000.000 UZS176.604,48 GYD
  • 1 GYD56,62 UZS
  • 5 GYD283,12 UZS
  • 10 GYD566,24 UZS
  • 25 GYD1.415,59 UZS
  • 50 GYD2.831,19 UZS
  • 100 GYD5.662,37 UZS
  • 500 GYD28.311,85 UZS
  • 1.000 GYD56.623,71 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang GYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,01766 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 56,624 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,02%: thấp nhất 0,01729, cao nhất 0,01782, trung bình 0,0176 GYD cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.