Tỷ giá UZS sang FJD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Fiji hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0001885 FJD1 FJD = 5.304,63 UZSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001876
- Cao nhất
- 0,0001921
- Trung bình
- 0,0001895
- Thay đổi
- −0,80%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0001885 | −0,0000004 · −0,22% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001889 | −0,0000003 · −0,16% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001892 | +0,0000007 · +0,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001885 | +0,0000003 · +0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001881 | −0,0000001 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001882 | +0,0000006 · +0,30% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001877 | −0,0000004 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,000188 | +0,0000004 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001876 | −0,0000005 · −0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001881 | +0,0000003 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001878 | −0,0000014 · −0,72% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001892 | −0,0000007 · −0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001899 | +0,0000014 · +0,75% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001885 | −0,0000007 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001892 | +0,0000002 · +0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000189 | −0,0000005 · −0,27% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001895 | −0,0000003 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001899 | +0,0000002 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001897 | −0,0000012 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001909 | −0,0000002 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001911 | −0,0000002 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001913 | −0,0000001 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001914 | −0,0000008 · −0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001921 | +0,0000006 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001916 | +0,0000012 · +0,62% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001904 | −0,0000005 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001909 | +0,0000012 · +0,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001897 | −0,0000001 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001898 | −0,0000007 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001905 | +0,0000005 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,1885 FJD
- 5.000 UZS0,9426 FJD
- 10.000 UZS1,89 FJD
- 50.000 UZS9,43 FJD
- 100.000 UZS18,85 FJD
- 500.000 UZS94,26 FJD
- 1.000.000 UZS188,51 FJD
- 5.000.000 UZS942,57 FJD
- 10.000.000 UZS1.885,15 FJD
- 1 FJD5.304,63 UZS
- 5 FJD26.523,15 UZS
- 10 FJD53.046,31 UZS
- 25 FJD132.615,77 UZS
- 50 FJD265.231,55 UZS
- 100 FJD530.463,1 UZS
- 500 FJD2.652.315,48 UZS
- 1.000 FJD5.304.630,96 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang FJD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0001885 FJD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 FJD = 5.304,63 UZS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang FJD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 0,0001876, cao nhất 0,0001921, trung bình 0,0001895 FJD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.