Tất cả tỷ giá

Tỷ giá FJD sang UZS

1 Đô la Fiji bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 FJD = 5.305,42 UZS1 UZS = 0,0001885 FJDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5.204,81
Cao nhất
5.329,81
Trung bình
5.273,58
Thay đổi
+0,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265.305,42−9,83 · −0,18%
23 thg 10, 20265.315,24+2,03 · +0,04%
22 thg 10, 20265.313,21−15,74 · −0,30%
21 thg 10, 20265.328,95+10,58 · +0,20%
20 thg 10, 20265.318,38−11,44 · −0,21%
19 thg 10, 20265.329,81+13,72 · +0,26%
18 thg 10, 20265.316,09−7,95 · −0,15%
17 thg 10, 20265.324,05+38,53 · +0,73%
16 thg 10, 20265.285,51+20,24 · +0,38%
15 thg 10, 20265.265,27−39,66 · −0,75%
14 thg 10, 20265.304,93+20,72 · +0,39%
13 thg 10, 20265.284,21−6,36 · −0,12%
12 thg 10, 20265.290,57+14,32 · +0,27%
11 thg 10, 20265.276,26+8,96 · +0,17%
10 thg 10, 20265.267,30−5,24 · −0,10%
9 thg 10, 20265.272,54+34,29 · +0,65%
8 thg 10, 20265.238,24+4,82 · +0,09%
7 thg 10, 20265.233,42+5,59 · +0,11%
6 thg 10, 20265.227,83+2,58 · +0,05%
5 thg 10, 20265.225,25+20,44 · +0,39%
4 thg 10, 20265.204,81−15,37 · −0,29%
3 thg 10, 20265.220,18−32,25 · −0,61%
2 thg 10, 20265.252,43+14,48 · +0,28%
1 thg 10, 20265.237,95−34,26 · −0,65%
30 thg 9, 20265.272,21+3,49 · +0,07%
29 thg 9, 20265.268,72+20,47 · +0,39%
28 thg 9, 20265.248,25−13,98 · −0,27%
27 thg 9, 20265.262,22+1,97 · +0,04%
26 thg 9, 20265.260,25+2,37 · +0,05%
25 thg 9, 20265.257,88

Số tiền phổ biến

  • 1 FJD5.305,42 UZS
  • 5 FJD26.527,08 UZS
  • 10 FJD53.054,16 UZS
  • 25 FJD132.635,4 UZS
  • 50 FJD265.270,79 UZS
  • 100 FJD530.541,58 UZS
  • 500 FJD2.652.707,9 UZS
  • 1.000 FJD5.305.415,81 UZS
  • 1.000 UZS0,1885 FJD
  • 5.000 UZS0,9424 FJD
  • 10.000 UZS1,88 FJD
  • 50.000 UZS9,42 FJD
  • 100.000 UZS18,85 FJD
  • 500.000 UZS94,24 FJD
  • 1.000.000 UZS188,49 FJD
  • 5.000.000 UZS942,43 FJD
  • 10.000.000 UZS1.884,87 FJD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá FJD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 FJD = 5.305,42 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0001885 FJD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá FJD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,90%: thấp nhất 5.204,81, cao nhất 5.329,81, trung bình 5.273,58 UZS cho 1 FJD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.