Tỷ giá UZS sang EUR hôm nay

Tỷ giá UZS sang EUR tháng 1 năm 2026

UZS/EUR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0000709
Đóng cửa
0,0000689
Thấp nhất
0,0000687
Cao nhất
0,0000721
Thay đổi
−2,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,0000689−0,0000003 · −0,42%
30 thg 1, 20260,0000692+0,0000003 · +0,42%
29 thg 1, 20260,0000689+0,0000001 · +0,21%
28 thg 1, 20260,0000687−0,0000009 · −1,29%
27 thg 1, 20260,0000696−0,0000003 · −0,39%
26 thg 1, 20260,0000699−0,0000001 · −0,10%
25 thg 1, 20260,00007−0,0000002 · −0,28%
24 thg 1, 20260,0000702+0,0000001 · +0,13%
23 thg 1, 20260,0000701−0,0000007 · −0,97%
22 thg 1, 20260,0000708+0,0000001 · +0,14%
21 thg 1, 20260,0000707−0,0000008 · −1,11%
20 thg 1, 20260,0000715−0,0000006 · −0,78%
19 thg 1, 20260,0000720,0000000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,000072−0,0000001 · −0,17%
17 thg 1, 20260,0000721+0,0000003 · +0,36%
16 thg 1, 20260,0000719+0,0000004 · +0,62%
15 thg 1, 20260,0000714+0,0000004 · +0,50%
14 thg 1, 20260,0000711+0,0000002 · +0,32%
13 thg 1, 20260,00007090,0000000 · 0,00%
12 thg 1, 20260,00007080,0000000 · 0,00%
11 thg 1, 20260,0000709+0,0000001 · +0,11%
10 thg 1, 20260,0000708−0,0000003 · −0,49%
9 thg 1, 20260,0000711−0,0000001 · −0,15%
8 thg 1, 20260,0000712−0,0000001 · −0,18%
7 thg 1, 20260,0000714+0,0000001 · +0,12%
6 thg 1, 20260,0000713+0,0000002 · +0,24%
5 thg 1, 20260,0000711+0,0000001 · +0,12%
4 thg 1, 20260,000071+0,0000001 · +0,09%
3 thg 1, 20260,0000709+0,0000002 · +0,30%
2 thg 1, 20260,0000707−0,0000001 · −0,17%
1 thg 1, 20260,00007090,0000000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.