Tỷ giá UZS sang ERN
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0012649 ERN1 ERN = 790,59 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0012412
- Cao nhất
- 0,0012763
- Trung bình
- 0,0012628
- Thay đổi
- −0,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0012649 | +0,0000066 · +0,52% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012583 | −0,0000013 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012597 | +0,0000047 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012549 | +0,0000060 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012489 | −0,0000008 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0012498 | +0,0000085 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012412 | −0,0000030 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012442 | +0,0000019 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0012424 | −0,0000092 · −0,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012516 | −0,0000064 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,001258 | −0,0000016 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012597 | −0,0000010 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012606 | −0,0000011 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012617 | +0,0000009 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012608 | −0,0000009 · −0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012617 | −0,0000046 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012663 | −0,0000060 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012723 | −0,0000018 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,001274 | −0,0000011 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012752 | +0,0000015 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012737 | −0,0000002 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012739 | +0,0000046 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012692 | +0,0000013 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012679 | −0,0000053 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012732 | +0,0000055 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012677 | −0,0000043 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,001272 | −0,0000043 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012763 | +0,0000078 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012684 | −0,0000005 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0012689 | −0,0000006 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1,26 ERN
- 5.000 UZS6,32 ERN
- 10.000 UZS12,65 ERN
- 50.000 UZS63,24 ERN
- 100.000 UZS126,49 ERN
- 500.000 UZS632,44 ERN
- 1.000.000 UZS1.264,88 ERN
- 5.000.000 UZS6.324,41 ERN
- 10.000.000 UZS12.648,82 ERN
- 1 ERN790,59 UZS
- 5 ERN3.952,94 UZS
- 10 ERN7.905,88 UZS
- 25 ERN19.764,7 UZS
- 50 ERN39.529,39 UZS
- 100 ERN79.058,79 UZS
- 500 ERN395.293,94 UZS
- 1.000 ERN790.587,89 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0012649 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 790,59 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,36%: thấp nhất 0,0012412, cao nhất 0,0012763, trung bình 0,0012628 ERN cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.