Tỷ giá UZS sang EGP hôm nay

Tỷ giá UZS sang EGP tháng 5 năm 2026

UZS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0044909
Đóng cửa
0,0043556
Thấp nhất
0,0043365
Cao nhất
0,0044909
Thay đổi
−1,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,0043556+0,0000078 · +0,18%
30 thg 5, 20260,0043478−0,0000013 · −0,03%
29 thg 5, 20260,0043491−0,0000022 · −0,05%
28 thg 5, 20260,0043513+0,0000111 · +0,26%
27 thg 5, 20260,0043402−0,0000091 · −0,21%
26 thg 5, 20260,0043493−0,0000280 · −0,64%
25 thg 5, 20260,0043773−0,0000403 · −0,91%
24 thg 5, 20260,0044175−0,0000067 · −0,15%
23 thg 5, 20260,0044242+0,0000401 · +0,92%
22 thg 5, 20260,0043841−0,0000359 · −0,81%
21 thg 5, 20260,00442+0,0000076 · +0,17%
20 thg 5, 20260,0044124−0,0000193 · −0,44%
19 thg 5, 20260,0044317+0,0000255 · +0,58%
18 thg 5, 20260,0044062−0,0000072 · −0,16%
17 thg 5, 20260,0044134+0,0000013 · +0,03%
16 thg 5, 20260,0044121+0,0000214 · +0,49%
15 thg 5, 20260,0043907+0,0000098 · +0,22%
14 thg 5, 20260,0043809+0,0000306 · +0,70%
13 thg 5, 20260,0043503+0,0000058 · +0,13%
12 thg 5, 20260,0043445−0,0000296 · −0,68%
11 thg 5, 20260,0043741+0,0000142 · +0,33%
10 thg 5, 20260,0043598+0,0000134 · +0,31%
9 thg 5, 20260,0043465+0,0000100 · +0,23%
8 thg 5, 20260,0043365−0,0000276 · −0,63%
7 thg 5, 20260,0043641−0,0000949 · −2,13%
6 thg 5, 20260,0044591−0,0000025 · −0,06%
5 thg 5, 20260,0044616−0,0000224 · −0,50%
4 thg 5, 20260,004484−0,0000047 · −0,10%
3 thg 5, 20260,00448870,0000000 · 0,00%
2 thg 5, 20260,0044887−0,0000022 · −0,05%
1 thg 5, 20260,0044909+0,0000913 · +2,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.