Tỷ giá UZS sang EGP hôm nay

Tỷ giá UZS sang EGP tháng 9 năm 2026

UZS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,004311
Đóng cửa
0,0044032
Thấp nhất
0,0043091
Cao nhất
0,0044293
Thay đổi
+2,70%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0044032−0,0000107 · −0,24%
29 thg 9, 20260,0044139+0,0000107 · +0,24%
28 thg 9, 20260,0044032+0,0000243 · +0,56%
27 thg 9, 20260,0043789−0,0000041 · −0,09%
26 thg 9, 20260,004383+0,0000006 · +0,01%
25 thg 9, 20260,0043823+0,0000328 · +0,75%
24 thg 9, 20260,0043495−0,0000305 · −0,70%
23 thg 9, 20260,00438−0,0000206 · −0,47%
22 thg 9, 20260,0044006+0,0000033 · +0,07%
21 thg 9, 20260,0043973−0,0000061 · −0,14%
20 thg 9, 20260,0044034−0,0000047 · −0,11%
19 thg 9, 20260,00440810,0000000 · 0,00%
18 thg 9, 20260,0044081−0,0000212 · −0,48%
17 thg 9, 20260,0044293+0,0000201 · +0,46%
16 thg 9, 20260,0044092+0,0000021 · +0,05%
15 thg 9, 20260,0044071+0,0000316 · +0,72%
14 thg 9, 20260,0043755+0,0000106 · +0,24%
13 thg 9, 20260,0043649+0,0000065 · +0,15%
12 thg 9, 20260,0043584+0,0000009 · +0,02%
11 thg 9, 20260,0043575+0,0000223 · +0,51%
10 thg 9, 20260,0043352+0,0000146 · +0,34%
9 thg 9, 20260,0043206−0,0000054 · −0,12%
8 thg 9, 20260,004326+0,0000007 · +0,02%
7 thg 9, 20260,0043253+0,0000043 · +0,10%
6 thg 9, 20260,004321+0,0000032 · +0,07%
5 thg 9, 20260,0043178−0,0000080 · −0,18%
4 thg 9, 20260,0043258−0,0000039 · −0,09%
3 thg 9, 20260,0043296+0,0000206 · +0,48%
2 thg 9, 20260,0043091−0,0000020 · −0,05%
1 thg 9, 20260,004311+0,0000234 · +0,55%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.