Tỷ giá UZS sang BRL
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0004204 BRL1 BRL = 2.378,61 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000417
- Cao nhất
- 0,0004434
- Trung bình
- 0,0004282
- Thay đổi
- −4,32%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0004204 | +0,0000034 · +0,81% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000417 | −0,0000071 · −1,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0004241 | +0,0000038 · +0,89% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0004204 | +0,0000020 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0004183 | +0,0000003 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0004181 | −0,0000011 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0004192 | −0,0000010 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0004202 | +0,0000008 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0004194 | −0,0000060 · −1,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0004254 | +0,0000021 · +0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0004234 | +0,0000012 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0004222 | +0,0000031 · +0,73% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0004191 | −0,0000005 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0004196 | +0,0000004 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0004192 | −0,0000005 · −0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0004197 | −0,0000039 · −0,92% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0004236 | −0,0000018 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0004254 | +0,0000022 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0004232 | −0,0000017 · −0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0004249 | −0,0000184 · −4,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0004433 | −0,0000001 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0004434 | +0,0000016 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0004418 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0004418 | +0,0000019 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0004399 | +0,0000001 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0004398 | −0,0000032 · −0,72% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000443 | +0,0000018 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0004412 | +0,0000028 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0004384 | −0,0000002 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0004386 | −0,0000008 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,4204 BRL
- 5.000 UZS2,1 BRL
- 10.000 UZS4,2 BRL
- 50.000 UZS21,02 BRL
- 100.000 UZS42,04 BRL
- 500.000 UZS210,21 BRL
- 1.000.000 UZS420,41 BRL
- 5.000.000 UZS2.102,07 BRL
- 10.000.000 UZS4.204,14 BRL
- 1 BRL2.378,61 UZS
- 5 BRL11.893,05 UZS
- 10 BRL23.786,09 UZS
- 25 BRL59.465,23 UZS
- 50 BRL118.930,46 UZS
- 100 BRL237.860,91 UZS
- 500 BRL1.189.304,56 UZS
- 1.000 BRL2.378.609,13 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang BRL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0004204 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 2.378,61 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,32%: thấp nhất 0,000417, cao nhất 0,0004434, trung bình 0,0004282 BRL cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.