Tỷ giá UZS sang BIF
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,2527 BIF1 BIF = 3,957 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,24744
- Cao nhất
- 0,2564
- Trung bình
- 0,25252
- Thay đổi
- −0,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,2527 | +0,00164 · +0,65% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,25107 | −0,00078 · −0,31% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,25185 | +0,00092 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,25093 | +0,00145 · +0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,24947 | −0,00010 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,24957 | +0,00112 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,24845 | +0,00015 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,2483 | +0,00085 · +0,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,24744 | −0,00258 · −1,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,25002 | −0,00125 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,25127 | −0,00072 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,25199 | −0,00018 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,25217 | +0,00057 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2516 | −0,00004 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,25164 | −0,00047 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,25211 | −0,00037 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,25248 | −0,00211 · −0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,25459 | −0,00051 · −0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,2551 | −0,00031 · −0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,25541 | −0,00050 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,25591 | +0,00067 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,25524 | +0,00158 · +0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,25366 | −0,00065 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,25431 | −0,00073 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,25504 | +0,00165 · +0,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,25339 | −0,00094 · −0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,25432 | −0,00208 · −0,81% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,2564 | +0,00295 · +1,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,25346 | −0,00011 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,25357 | −0,00094 · −0,37% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS252,7 BIF
- 5.000 UZS1.263,52 BIF
- 10.000 UZS2.527,04 BIF
- 50.000 UZS12.635,19 BIF
- 100.000 UZS25.270,39 BIF
- 500.000 UZS126.351,94 BIF
- 1.000.000 UZS252.703,87 BIF
- 5.000.000 UZS1.263.519,36 BIF
- 10.000.000 UZS2.527.038,73 BIF
- 1 BIF3,96 UZS
- 5 BIF19,79 UZS
- 10 BIF39,57 UZS
- 25 BIF98,93 UZS
- 50 BIF197,86 UZS
- 100 BIF395,72 UZS
- 500 BIF1.978,6 UZS
- 1.000 BIF3.957,2 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,2527 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 3,957 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,71%: thấp nhất 0,24744, cao nhất 0,2564, trung bình 0,25252 BIF cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.