Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang AFN

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0054796 AFN1 AFN = 182,50 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0053501
Cao nhất
0,0055813
Trung bình
0,0054438
Thay đổi
+1,15%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0054796+0,0001295 · +2,42%
24 thg 10, 20260,0053501−0,0000915 · −1,68%
23 thg 10, 20260,0054416+0,0000482 · +0,89%
22 thg 10, 20260,0053934+0,0000380 · +0,71%
21 thg 10, 20260,0053554−0,0000022 · −0,04%
20 thg 10, 20260,0053576−0,0000162 · −0,30%
19 thg 10, 20260,0053738−0,0000071 · −0,13%
18 thg 10, 20260,0053809−0,0000314 · −0,58%
17 thg 10, 20260,0054124−0,0000073 · −0,13%
16 thg 10, 20260,0054197−0,0000243 · −0,45%
15 thg 10, 20260,0054439−0,0000061 · −0,11%
14 thg 10, 20260,00545−0,0000134 · −0,25%
13 thg 10, 20260,0054634+0,0000017 · +0,03%
12 thg 10, 20260,0054618+0,0000120 · +0,22%
11 thg 10, 20260,0054498−0,0001316 · −2,36%
10 thg 10, 20260,0055813+0,0001142 · +2,09%
9 thg 10, 20260,0054672−0,0000441 · −0,80%
8 thg 10, 20260,0055112+0,0000339 · +0,62%
7 thg 10, 20260,0054773−0,0000154 · −0,28%
6 thg 10, 20260,0054927+0,0000166 · +0,30%
5 thg 10, 20260,0054761−0,0000487 · −0,88%
4 thg 10, 20260,0055247+0,0000707 · +1,30%
3 thg 10, 20260,0054541+0,0000003 · +0,01%
2 thg 10, 20260,0054538−0,0000039 · −0,07%
1 thg 10, 20260,0054577+0,0000251 · +0,46%
30 thg 9, 20260,0054325+0,0000068 · +0,13%
29 thg 9, 20260,0054257+0,0000242 · +0,45%
28 thg 9, 20260,0054015−0,0000866 · −1,58%
27 thg 9, 20260,0054881+0,0000245 · +0,45%
26 thg 9, 20260,0054636+0,0000465 · +0,86%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS5,48 AFN
  • 5.000 UZS27,4 AFN
  • 10.000 UZS54,8 AFN
  • 50.000 UZS273,98 AFN
  • 100.000 UZS547,96 AFN
  • 500.000 UZS2.739,79 AFN
  • 1.000.000 UZS5.479,57 AFN
  • 5.000.000 UZS27.397,86 AFN
  • 10.000.000 UZS54.795,71 AFN
  • 1 AFN182,5 UZS
  • 5 AFN912,48 UZS
  • 10 AFN1.824,96 UZS
  • 25 AFN4.562,4 UZS
  • 50 AFN9.124,8 UZS
  • 100 AFN18.249,6 UZS
  • 500 AFN91.248,02 UZS
  • 1.000 AFN182.496,03 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0054796 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 182,50 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,15%: thấp nhất 0,0053501, cao nhất 0,0055813, trung bình 0,0054438 AFN cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.