Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang ADA

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0004057 ADA1 ADA = 2.464,57 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0003155
Cao nhất
0,0004057
Trung bình
0,0003532
Thay đổi
+18,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0004057+0,0000096 · +2,42%
24 thg 10, 20260,0003962+0,0000067 · +1,73%
23 thg 10, 20260,0003894+0,0000103 · +2,71%
22 thg 10, 20260,0003792+0,0000058 · +1,54%
21 thg 10, 20260,0003734−0,0000024 · −0,64%
20 thg 10, 20260,0003758+0,0000007 · +0,18%
19 thg 10, 20260,0003751+0,0000007 · +0,19%
18 thg 10, 20260,0003744+0,0000058 · +1,58%
17 thg 10, 20260,0003686+0,0000047 · +1,30%
16 thg 10, 20260,0003639−0,0000159 · −4,19%
15 thg 10, 20260,0003798+0,0000242 · +6,82%
14 thg 10, 20260,0003556+0,0000041 · +1,16%
13 thg 10, 20260,0003515+0,0000212 · +6,41%
12 thg 10, 20260,0003303−0,0000094 · −2,78%
11 thg 10, 20260,0003398+0,0000076 · +2,30%
10 thg 10, 20260,0003321−0,0000227 · −6,40%
9 thg 10, 20260,0003548+0,0000222 · +6,66%
8 thg 10, 20260,0003327+0,0000012 · +0,35%
7 thg 10, 20260,0003315+0,0000160 · +5,07%
6 thg 10, 20260,0003155−0,0000029 · −0,90%
5 thg 10, 20260,0003184−0,0000305 · −8,74%
4 thg 10, 20260,0003489+0,0000040 · +1,17%
3 thg 10, 20260,0003448+0,0000146 · +4,41%
2 thg 10, 20260,0003303−0,0000058 · −1,73%
1 thg 10, 20260,0003361−0,0000099 · −2,85%
30 thg 9, 20260,0003459−0,0000030 · −0,85%
29 thg 9, 20260,0003489+0,0000073 · +2,14%
28 thg 9, 20260,0003416+0,0000041 · +1,23%
27 thg 9, 20260,0003374+0,0000066 · +2,00%
26 thg 9, 20260,0003308−0,0000106 · −3,11%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,4057 ADA
  • 5.000 UZS2,03 ADA
  • 10.000 UZS4,06 ADA
  • 50.000 UZS20,29 ADA
  • 100.000 UZS40,57 ADA
  • 500.000 UZS202,87 ADA
  • 1.000.000 UZS405,75 ADA
  • 5.000.000 UZS2.028,75 ADA
  • 10.000.000 UZS4.057,5 ADA
  • 1 ADA2.464,57 UZS
  • 5 ADA12.322,87 UZS
  • 10 ADA24.645,75 UZS
  • 25 ADA61.614,36 UZS
  • 50 ADA123.228,73 UZS
  • 100 ADA246.457,46 UZS
  • 500 ADA1.232.287,28 UZS
  • 1.000 ADA2.464.574,55 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0004057 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 2.464,57 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +18,83%: thấp nhất 0,0003155, cao nhất 0,0004057, trung bình 0,0003532 ADA cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.