Tỷ giá UGX sang PLN
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,0008863 PLN1 PLN = 1.128,24 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,000886
- Cao nhất
- 0,0009837
- Trung bình
- 0,0009529
- Thay đổi
- −9,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0008863 | −0,0000018 · −0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008881 | +0,0000021 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000886 | −0,0000231 · −2,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009091 | −0,0000128 · −1,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009219 | −0,0000090 · −0,97% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009309 | −0,0000020 · −0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009329 | −0,0000075 · −0,80% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009405 | +0,0000010 · +0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009394 | −0,0000026 · −0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000942 | −0,0000202 · −2,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009622 | +0,0000043 · +0,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009579 | +0,0000185 · +1,97% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009394 | −0,0000051 · −0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009445 | −0,0000203 · −2,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009648 | −0,0000016 · −0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009664 | +0,0000008 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009656 | +0,0000126 · +1,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000953 | −0,0000108 · −1,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009638 | +0,0000006 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009632 | −0,0000084 · −0,86% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009716 | −0,0000121 · −1,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009837 | +0,0000070 · +0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009766 | +0,0000015 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009752 | −0,0000082 · −0,83% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009833 | +0,0000004 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009829 | −0,0000007 · −0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009836 | +0,0000003 · +0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009833 | +0,0000026 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009807 | +0,0000013 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009794 | −0,0000009 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX8,86 PLN
- 50.000 UGX44,32 PLN
- 100.000 UGX88,63 PLN
- 250.000 UGX221,58 PLN
- 500.000 UGX443,17 PLN
- 1.000.000 UGX886,33 PLN
- 5.000.000 UGX4.431,67 PLN
- 10.000.000 UGX8.863,34 PLN
- 1 PLN1.128,24 UGX
- 5 PLN5.641,21 UGX
- 10 PLN11.282,43 UGX
- 50 PLN56.412,14 UGX
- 100 PLN112.824,28 UGX
- 500 PLN564.121,38 UGX
- 1.000 PLN1.128.242,76 UGX
- 5.000 PLN5.641.213,79 UGX
- 10.000 PLN11.282.427,58 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,0008863 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1.128,24 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,59%: thấp nhất 0,000886, cao nhất 0,0009837, trung bình 0,0009529 PLN cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.