Tỷ giá PLN sang UGX
1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PLN = 1.126,01 UGX1 UGX = 0,0008881 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.016,58
- Cao nhất
- 1.128,67
- Trung bình
- 1.046,98
- Thay đổi
- +10,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.126,01 | −2,67 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.128,67 | +28,69 · +2,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.099,98 | +15,32 · +1,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.084,66 | +10,47 · +0,98% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.074,19 | +2,32 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.071,87 | +8,57 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.063,30 | −1,16 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.064,46 | +2,88 · +0,27% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.061,58 | +22,29 · +2,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.039,29 | −4,67 · −0,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.043,95 | −20,55 · −1,93% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.064,51 | +5,74 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.058,77 | +22,27 · +2,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.036,50 | +1,73 · +0,17% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.034,76 | −0,81 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.035,57 | −13,74 · −1,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.049,31 | +11,76 · +1,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.037,55 | −0,61 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.038,16 | +8,96 · +0,87% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.029,20 | +12,62 · +1,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.016,58 | −7,33 · −0,72% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.023,91 | −1,57 · −0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.025,48 | +8,50 · +0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.016,98 | −0,38 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.017,35 | +0,68 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.016,67 | −0,31 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.016,98 | −2,70 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.019,68 | −1,36 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.021,04 | +0,98 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.020,05 | +0,60 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 PLN1.126,01 UGX
- 5 PLN5.630,04 UGX
- 10 PLN11.260,08 UGX
- 50 PLN56.300,39 UGX
- 100 PLN112.600,79 UGX
- 500 PLN563.003,94 UGX
- 1.000 PLN1.126.007,88 UGX
- 5.000 PLN5.630.039,38 UGX
- 10.000 PLN11.260.078,75 UGX
- 10.000 UGX8,88 PLN
- 50.000 UGX44,4 PLN
- 100.000 UGX88,81 PLN
- 250.000 UGX222,02 PLN
- 500.000 UGX444,05 PLN
- 1.000.000 UGX888,09 PLN
- 5.000.000 UGX4.440,47 PLN
- 10.000.000 UGX8.880,93 PLN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PLN sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PLN = 1.126,01 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,0008881 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PLN sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +10,45%: thấp nhất 1.016,58, cao nhất 1.128,67, trung bình 1.046,98 UGX cho 1 PLN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.