Tỷ giá UGX sang ILS
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,0007017 ILS1 ILS = 1.425,16 UGXCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007001
- Cao nhất
- 0,0007852
- Trung bình
- 0,0007553
- Thay đổi
- −9,51%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007017 | +0,0000016 · +0,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007001 | −0,0000246 · −3,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0007247 | −0,0000117 · −1,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007363 | −0,0000033 · −0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007396 | −0,0000022 · −0,29% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007418 | −0,0000068 · −0,91% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007486 | +0,0000024 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007462 | −0,0000036 · −0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007498 | −0,0000149 · −1,95% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007647 | +0,0000021 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007626 | +0,0000232 · +3,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007394 | −0,0000021 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007415 | −0,0000136 · −1,81% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007551 | −0,0000010 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007561 | +0,0000006 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007555 | +0,0000082 · +1,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007473 | −0,0000090 · −1,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0007563 | +0,0000015 · +0,20% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0007547 | −0,0000060 · −0,78% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007607 | −0,0000044 · −0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007652 | −0,0000037 · −0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007688 | +0,0000043 · +0,57% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007645 | −0,0000118 · −1,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007763 | −0,0000058 · −0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000782 | −0,0000008 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007829 | −0,0000023 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007852 | +0,0000064 · +0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007788 | +0,0000039 · +0,51% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007749 | −0,0000032 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007781 | +0,0000026 · +0,34% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX7,02 ILS
- 50.000 UGX35,08 ILS
- 100.000 UGX70,17 ILS
- 250.000 UGX175,42 ILS
- 500.000 UGX350,84 ILS
- 1.000.000 UGX701,68 ILS
- 5.000.000 UGX3.508,38 ILS
- 10.000.000 UGX7.016,76 ILS
- 1 ILS1.425,16 UGX
- 5 ILS7.125,79 UGX
- 10 ILS14.251,59 UGX
- 50 ILS71.257,93 UGX
- 100 ILS142.515,87 UGX
- 500 ILS712.579,34 UGX
- 1.000 ILS1.425.158,67 UGX
- 5.000 ILS7.125.793,36 UGX
- 10.000 ILS14.251.586,73 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,0007017 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 1.425,16 UGX. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,51%: thấp nhất 0,0007001, cao nhất 0,0007852, trung bình 0,0007553 ILS cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.