Tỷ giá UGX sang GEL
1 Shilling Uganda bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UGX = 0,0005846 GEL1 GEL = 1.710,55 UGXCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005846
- Cao nhất
- 0,0006652
- Trung bình
- 0,0006357
- Thay đổi
- −12,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0005846 | −0,0000019 · −0,32% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0005865 | +0,0000016 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005849 | −0,0000189 · −3,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0006038 | −0,0000136 · −2,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0006174 | −0,0000041 · −0,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0006215 | −0,0000017 · −0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0006232 | −0,0000032 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0006263 | −0,0000009 · −0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0006272 | −0,0000011 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0006283 | −0,0000133 · −2,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0006416 | +0,0000030 · +0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0006386 | +0,0000122 · +1,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0006264 | +0,0000027 · +0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0006237 | −0,0000148 · −2,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0006385 | −0,0000030 · −0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0006415 | +0,0000010 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0006405 | +0,0000050 · +0,79% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0006355 | −0,0000037 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0006392 | −0,0000020 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0006412 | −0,0000044 · −0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0006456 | −0,0000051 · −0,78% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0006507 | −0,0000003 · −0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000651 | −0,0000005 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0006515 | −0,0000057 · −0,87% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0006572 | −0,0000047 · −0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000662 | −0,0000009 · −0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0006629 | −0,0000007 · −0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0006636 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0006636 | −0,0000007 · −0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0006643 | −0,0000009 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 UGX5,85 GEL
- 50.000 UGX29,23 GEL
- 100.000 UGX58,46 GEL
- 250.000 UGX146,15 GEL
- 500.000 UGX292,3 GEL
- 1.000.000 UGX584,61 GEL
- 5.000.000 UGX2.923,03 GEL
- 10.000.000 UGX5.846,06 GEL
- 1 GEL1.710,55 UGX
- 5 GEL8.552,77 UGX
- 10 GEL17.105,54 UGX
- 50 GEL85.527,71 UGX
- 100 GEL171.055,42 UGX
- 500 GEL855.277,11 UGX
- 1.000 GEL1.710.554,22 UGX
- 5.000 GEL8.552.771,1 UGX
- 10.000 GEL17.105.542,19 UGX
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UGX sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UGX = 0,0005846 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1.710,55 UGX. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UGX sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,12%: thấp nhất 0,0005846, cao nhất 0,0006652, trung bình 0,0006357 GEL cho 1 UGX.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.