Tỷ giá GEL sang UGX
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 1.705,00 UGX1 UGX = 0,0005865 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.503,24
- Cao nhất
- 1.709,62
- Trung bình
- 1.568,57
- Thay đổi
- +12,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1.705,00 | −4,62 · −0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 1.709,62 | +53,41 · +3,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.656,21 | +36,47 · +2,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.619,74 | +10,67 · +0,66% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.609,08 | +4,35 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.604,73 | +8,16 · +0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.596,57 | +2,22 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.594,35 | +2,73 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.591,62 | +33,07 · +2,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.558,55 | −7,35 · −0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.565,91 | −30,57 · −1,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.596,47 | −6,95 · −0,43% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.603,43 | +37,15 · +2,37% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.566,27 | +7,35 · +0,47% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.558,93 | −2,36 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.561,29 | −12,29 · −0,78% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.573,58 | +9,22 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.564,37 | +4,91 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.559,46 | +10,56 · +0,68% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.548,90 | +12,13 · +0,79% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.536,76 | +0,75 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.536,02 | +1,07 · +0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.534,94 | +13,38 · +0,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.521,57 | +10,92 · +0,72% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.510,65 | +2,02 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.508,63 | +1,64 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.506,99 | +0,02 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.506,97 | +1,62 · +0,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.505,35 | +2,11 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.503,24 | −7,17 · −0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL1.705 UGX
- 5 GEL8.524,98 UGX
- 10 GEL17.049,97 UGX
- 50 GEL85.249,83 UGX
- 100 GEL170.499,66 UGX
- 500 GEL852.498,31 UGX
- 1.000 GEL1.704.996,61 UGX
- 5.000 GEL8.524.983,07 UGX
- 10.000 GEL17.049.966,15 UGX
- 10.000 UGX5,87 GEL
- 50.000 UGX29,33 GEL
- 100.000 UGX58,65 GEL
- 250.000 UGX146,63 GEL
- 500.000 UGX293,26 GEL
- 1.000.000 UGX586,51 GEL
- 5.000.000 UGX2.932,56 GEL
- 10.000.000 UGX5.865,11 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 1.705,00 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 0,0005865 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,88%: thấp nhất 1.503,24, cao nhất 1.709,62, trung bình 1.568,57 UGX cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.