Tỷ giá UAH sang TJS
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,20392 TJS1 TJS = 4,904 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,20301
- Cao nhất
- 0,2064
- Trung bình
- 0,20508
- Thay đổi
- −0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,20392 | +0,00091 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,20301 | −0,00089 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,2039 | −0,00062 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,20452 | −0,00014 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,20466 | −0,00006 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,20472 | +0,00013 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,20458 | −0,00114 · −0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,20573 | +0,00050 · +0,24% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,20523 | −0,00004 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,20527 | +0,00047 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,2048 | +0,00012 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,20468 | −0,00028 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,20496 | −0,00003 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,20499 | −0,00071 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,2057 | +0,00084 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,20486 | −0,00006 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,20492 | −0,00072 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,20564 | +0,00005 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,20558 | +0,00124 · +0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,20435 | −0,00040 · −0,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,20474 | −0,00083 · −0,40% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,20557 | +0,00066 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,20491 | −0,00081 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,20572 | −0,00067 · −0,33% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,2064 | +0,00074 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,20566 | +0,00014 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,20551 | −0,00055 · −0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,20606 | +0,00016 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,20591 | +0,00003 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,20588 | +0,00087 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH2,04 TJS
- 50 UAH10,2 TJS
- 100 UAH20,39 TJS
- 500 UAH101,96 TJS
- 1.000 UAH203,92 TJS
- 5.000 UAH1.019,6 TJS
- 10.000 UAH2.039,19 TJS
- 50.000 UAH10.195,95 TJS
- 100.000 UAH20.391,9 TJS
- 1 TJS4,9 UAH
- 5 TJS24,52 UAH
- 10 TJS49,04 UAH
- 25 TJS122,6 UAH
- 50 TJS245,2 UAH
- 100 TJS490,39 UAH
- 500 TJS2.451,95 UAH
- 1.000 TJS4.903,91 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,20392 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 4,904 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,53%: thấp nhất 0,20301, cao nhất 0,2064, trung bình 0,20508 TJS cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.