Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SRD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,83315 SRD1 SRD = 1,20 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,83022
Cao nhất
0,84331
Trung bình
0,83916
Thay đổi
−0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,83315+0,00293 · +0,35%
24 thg 10, 20260,83022−0,00586 · −0,70%
23 thg 10, 20260,83608−0,00146 · −0,17%
22 thg 10, 20260,83754+0,00132 · +0,16%
21 thg 10, 20260,83621−0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,83622−0,00457 · −0,54%
19 thg 10, 20260,84079−0,00205 · −0,24%
18 thg 10, 20260,84284+0,00192 · +0,23%
17 thg 10, 20260,84092+0,00275 · +0,33%
16 thg 10, 20260,83817−0,00142 · −0,17%
15 thg 10, 20260,83958+0,00466 · +0,56%
14 thg 10, 20260,83493−0,00625 · −0,74%
13 thg 10, 20260,84118+0,00214 · +0,25%
12 thg 10, 20260,83904−0,00038 · −0,04%
11 thg 10, 20260,83941−0,00013 · −0,02%
10 thg 10, 20260,83955+0,00137 · +0,16%
9 thg 10, 20260,83818−0,00492 · −0,58%
8 thg 10, 20260,84309+0,00319 · +0,38%
7 thg 10, 20260,83991+0,00273 · +0,33%
6 thg 10, 20260,83718−0,00369 · −0,44%
5 thg 10, 20260,840870,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,84087+0,00111 · +0,13%
3 thg 10, 20260,83977−0,00089 · −0,11%
2 thg 10, 20260,84066−0,00265 · −0,31%
1 thg 10, 20260,84331+0,00153 · +0,18%
30 thg 9, 20260,84178+0,00246 · +0,29%
29 thg 9, 20260,83931−0,00199 · −0,24%
28 thg 9, 20260,8413+0,00137 · +0,16%
27 thg 9, 20260,83993−0,00208 · −0,25%
26 thg 9, 20260,84201+0,00219 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH8,33 SRD
  • 50 UAH41,66 SRD
  • 100 UAH83,31 SRD
  • 500 UAH416,57 SRD
  • 1.000 UAH833,15 SRD
  • 5.000 UAH4.165,75 SRD
  • 10.000 UAH8.331,49 SRD
  • 50.000 UAH41.657,47 SRD
  • 100.000 UAH83.314,94 SRD
  • 1 SRD1,2 UAH
  • 5 SRD6 UAH
  • 10 SRD12 UAH
  • 25 SRD30,01 UAH
  • 50 SRD60,01 UAH
  • 100 SRD120,03 UAH
  • 500 SRD600,13 UAH
  • 1.000 SRD1.200,26 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,83315 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 1,20 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,80%: thấp nhất 0,83022, cao nhất 0,84331, trung bình 0,83916 SRD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.