Tỷ giá RUB sang SRD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,46887 SRD1 SRD = 2,133 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,44214
- Cao nhất
- 0,46887
- Trung bình
- 0,45002
- Thay đổi
- +4,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,46887 | +0,00854 · +1,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,46033 | −0,00273 · −0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,46306 | +0,00650 · +1,42% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,45655 | +0,00161 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,45494 | +0,00598 · +1,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,44897 | −0,00085 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,44982 | −0,00720 · −1,58% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,45702 | +0,00769 · +1,71% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,44933 | −0,00261 · −0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,45194 | +0,00301 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,44893 | −0,00271 · −0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,45164 | +0,00944 · +2,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,4422 | −0,00020 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,4424 | −0,00020 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,4426 | −0,00047 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,44307 | +0,00093 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,44214 | −0,00219 · −0,49% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,44433 | −0,00011 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,44444 | −0,00650 · −1,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,45094 | −0,00200 · −0,44% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,45294 | +0,00166 · +0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,45128 | −0,00149 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,45276 | +0,00053 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,45223 | +0,00186 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,45038 | +0,00421 · +0,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,44617 | −0,00044 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,44662 | −0,00029 · −0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,4469 | +0,00016 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,44674 | +0,00251 · +0,57% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,44423 | −0,00257 · −0,58% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB4,69 SRD
- 50 RUB23,44 SRD
- 100 RUB46,89 SRD
- 500 RUB234,43 SRD
- 1.000 RUB468,87 SRD
- 5.000 RUB2.344,33 SRD
- 10.000 RUB4.688,66 SRD
- 50.000 RUB23.443,32 SRD
- 100.000 RUB46.886,64 SRD
- 1 SRD2,13 RUB
- 5 SRD10,66 RUB
- 10 SRD21,33 RUB
- 25 SRD53,32 RUB
- 50 SRD106,64 RUB
- 100 SRD213,28 RUB
- 500 SRD1.066,4 RUB
- 1.000 SRD2.132,8 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang SRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,46887 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 2,133 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,94%: thấp nhất 0,44214, cao nhất 0,46887, trung bình 0,45002 SRD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.