Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SRD sang UAH

1 Đô la Suriname bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SRD = 1,205 UAH1 UAH = 0,83022 SRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,185
Cao nhất
1,205
Trung bình
1,191
Thay đổi
+1,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,205+0,008 · +0,71%
23 thg 10, 20261,196+0,002 · +0,17%
22 thg 10, 20261,194−0,002 · −0,16%
21 thg 10, 20261,1960,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,196+0,007 · +0,55%
19 thg 10, 20261,189+0,003 · +0,24%
18 thg 10, 20261,186−0,003 · −0,23%
17 thg 10, 20261,189−0,004 · −0,33%
16 thg 10, 20261,193+0,002 · +0,17%
15 thg 10, 20261,191−0,007 · −0,55%
14 thg 10, 20261,198+0,009 · +0,75%
13 thg 10, 20261,189−0,003 · −0,25%
12 thg 10, 20261,192+0,001 · +0,04%
11 thg 10, 20261,1910,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,191−0,002 · −0,16%
9 thg 10, 20261,193+0,007 · +0,59%
8 thg 10, 20261,186−0,004 · −0,38%
7 thg 10, 20261,191−0,004 · −0,33%
6 thg 10, 20261,194+0,005 · +0,44%
5 thg 10, 20261,1890,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,189−0,002 · −0,13%
3 thg 10, 20261,191+0,001 · +0,11%
2 thg 10, 20261,19+0,004 · +0,32%
1 thg 10, 20261,186−0,002 · −0,18%
30 thg 9, 20261,188−0,003 · −0,29%
29 thg 9, 20261,191+0,003 · +0,24%
28 thg 9, 20261,189−0,002 · −0,16%
27 thg 9, 20261,191+0,003 · +0,25%
26 thg 9, 20261,188−0,003 · −0,26%
25 thg 9, 20261,191+0,006 · +0,48%

Số tiền phổ biến

  • 1 SRD1,2 UAH
  • 5 SRD6,02 UAH
  • 10 SRD12,05 UAH
  • 25 SRD30,11 UAH
  • 50 SRD60,23 UAH
  • 100 SRD120,45 UAH
  • 500 SRD602,25 UAH
  • 1.000 SRD1.204,5 UAH
  • 10 UAH8,3 SRD
  • 50 UAH41,51 SRD
  • 100 UAH83,02 SRD
  • 500 UAH415,11 SRD
  • 1.000 UAH830,22 SRD
  • 5.000 UAH4.151,09 SRD
  • 10.000 UAH8.302,18 SRD
  • 50.000 UAH41.510,88 SRD
  • 100.000 UAH83.021,76 SRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SRD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SRD = 1,205 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,83022 SRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SRD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,65%: thấp nhất 1,185, cao nhất 1,205, trung bình 1,191 UAH cho 1 SRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.