Tỷ giá JPY sang SRD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Đô la Suriname hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,24012 SRD1 SRD = 4,165 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23772
- Cao nhất
- 0,24019
- Trung bình
- 0,23894
- Thay đổi
- +0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,24012 | −0,00007 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,24019 | +0,00101 · +0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23918 | +0,00088 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2383 | +0,00027 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,23804 | −0,00119 · −0,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23923 | −0,00022 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23945 | +0,00051 · +0,22% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,23894 | +0,00057 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23837 | −0,00131 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23968 | +0,00168 · +0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,238 | −0,00141 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23941 | +0,00155 · +0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,23786 | −0,00015 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23801 | −0,00013 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23813 | −0,00008 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23821 | −0,00070 · −0,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23891 | +0,00119 · +0,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23772 | −0,00075 · −0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23848 | −0,00075 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23923 | +0,00016 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,23906 | −0,00015 · −0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,23922 | +0,00009 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23913 | +0,00090 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23823 | −0,00178 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,24001 | +0,00058 · +0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23943 | +0,00052 · +0,22% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23891 | −0,00070 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23962 | −0,00004 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,23966 | +0,00120 · +0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,23846 | −0,00148 · −0,62% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY2,4 SRD
- 50 JPY12,01 SRD
- 100 JPY24,01 SRD
- 500 JPY120,06 SRD
- 1.000 JPY240,12 SRD
- 5.000 JPY1.200,58 SRD
- 10.000 JPY2.401,16 SRD
- 50.000 JPY12.005,82 SRD
- 100.000 JPY24.011,65 SRD
- 1 SRD4,16 JPY
- 5 SRD20,82 JPY
- 10 SRD41,65 JPY
- 25 SRD104,12 JPY
- 50 SRD208,23 JPY
- 100 SRD416,46 JPY
- 500 SRD2.082,32 JPY
- 1.000 SRD4.164,65 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang SRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,24012 SRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SRD = 4,165 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang SRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,08%: thấp nhất 0,23772, cao nhất 0,24019, trung bình 0,23894 SRD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.