Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SLL

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 507,49 SLL1 SLL = 0,0019705 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
505,39
Cao nhất
550,26
Trung bình
515,62
Thay đổi
−0,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026507,49+2,10 · +0,42%
24 thg 10, 2026505,39−2,84 · −0,56%
23 thg 10, 2026508,23−0,83 · −0,16%
22 thg 10, 2026509,06−0,43 · −0,08%
21 thg 10, 2026509,49−0,04 · −0,01%
20 thg 10, 2026509,53−1,08 · −0,21%
19 thg 10, 2026510,61−0,91 · −0,18%
18 thg 10, 2026511,52+0,07 · +0,01%
17 thg 10, 2026511,46−0,01 · 0,00%
16 thg 10, 2026511,47−28,73 · −5,32%
15 thg 10, 2026540,20+31,25 · +6,14%
14 thg 10, 2026508,94+0,58 · +0,11%
13 thg 10, 2026508,37−2,98 · −0,58%
12 thg 10, 2026511,34−0,18 · −0,04%
11 thg 10, 2026511,53+0,18 · +0,03%
10 thg 10, 2026511,35+0,89 · +0,17%
9 thg 10, 2026510,46−3,18 · −0,62%
8 thg 10, 2026513,64−36,62 · −6,66%
7 thg 10, 2026550,26+38,38 · +7,50%
6 thg 10, 2026511,88−0,55 · −0,11%
5 thg 10, 2026512,43−1,08 · −0,21%
4 thg 10, 2026513,51+0,77 · +0,15%
3 thg 10, 2026512,74−0,54 · −0,11%
2 thg 10, 2026513,28−36,25 · −6,60%
1 thg 10, 2026549,53−0,34 · −0,06%
30 thg 9, 2026549,88+39,80 · +7,80%
29 thg 9, 2026510,08−1,81 · −0,35%
28 thg 9, 2026511,89+0,89 · +0,17%
27 thg 9, 2026511,00−1,17 · −0,23%
26 thg 9, 2026512,17

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH5.074,95 SLL
  • 50 UAH25.374,73 SLL
  • 100 UAH50.749,45 SLL
  • 500 UAH253.747,27 SLL
  • 1.000 UAH507.494,54 SLL
  • 5.000 UAH2.537.472,71 SLL
  • 10.000 UAH5.074.945,41 SLL
  • 50.000 UAH25.374.727,06 SLL
  • 100.000 UAH50.749.454,12 SLL
  • 1.000 SLL1,97 UAH
  • 5.000 SLL9,85 UAH
  • 10.000 SLL19,7 UAH
  • 25.000 SLL49,26 UAH
  • 50.000 SLL98,52 UAH
  • 100.000 SLL197,05 UAH
  • 500.000 SLL985,23 UAH
  • 1.000.000 SLL1.970,46 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SLL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 507,49 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,0019705 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,91%: thấp nhất 505,39, cao nhất 550,26, trung bình 515,62 SLL cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.