Tỷ giá UAH sang NZD
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,03883 NZD1 NZD = 25,753 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03867
- Cao nhất
- 0,03981
- Trung bình
- 0,03944
- Thay đổi
- −1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03883 | +0,00016 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03867 | −0,00027 · −0,69% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03894 | −0,00011 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03905 | −0,00007 · −0,18% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03912 | +0,00004 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03908 | −0,00024 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03931 | −0,00010 · −0,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03941 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03941 | +0,00001 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03939 | −0,00009 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03948 | +0,00006 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03942 | −0,00025 · −0,63% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03967 | −0,00008 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03975 | +0,00016 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03959 | −0,00008 · −0,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03968 | +0,00010 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03958 | −0,00023 · −0,58% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03981 | +0,00002 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03979 | +0,00012 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03967 | −0,00011 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03977 | +0,00009 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03968 | +0,00008 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03961 | −0,00007 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03967 | −0,00012 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03979 | +0,00022 · +0,56% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03957 | +0,00023 · +0,58% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03934 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03935 | +0,00001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03934 | −0,00009 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03943 | +0,00008 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,3883 NZD
- 50 UAH1,94 NZD
- 100 UAH3,88 NZD
- 500 UAH19,42 NZD
- 1.000 UAH38,83 NZD
- 5.000 UAH194,16 NZD
- 10.000 UAH388,31 NZD
- 50.000 UAH1.941,56 NZD
- 100.000 UAH3.883,11 NZD
- 1 NZD25,75 UAH
- 5 NZD128,76 UAH
- 10 NZD257,53 UAH
- 25 NZD643,81 UAH
- 50 NZD1.287,63 UAH
- 100 NZD2.575,26 UAH
- 500 NZD12.876,28 UAH
- 1.000 NZD25.752,55 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,03883 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 25,753 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,31%: thấp nhất 0,03867, cao nhất 0,03981, trung bình 0,03944 NZD cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.