Tỷ giá RUB sang NZD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Đô la New Zealand hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,02184 NZD1 NZD = 45,79 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02081
- Cao nhất
- 0,02184
- Trung bình
- 0,02116
- Thay đổi
- +4,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02184 | +0,00040 · +1,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02144 | −0,00015 · −0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02159 | +0,00023 · +1,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02136 | +0,00010 · +0,46% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02126 | +0,00027 · +1,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02099 | −0,00004 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02103 | −0,00038 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02142 | +0,00030 · +1,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02112 | −0,00014 · −0,64% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02125 | +0,00005 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0212 | −0,00010 · −0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0213 | +0,00035 · +1,68% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02095 | +0,00008 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02087 | −0,00005 · −0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02092 | −0,00001 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02092 | +0,00004 · +0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02088 | −0,00017 · −0,82% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02105 | −0,00001 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02106 | −0,00027 · −1,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02133 | −0,00005 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02138 | +0,00009 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02128 | −0,00008 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02137 | +0,00003 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02134 | +0,00017 · +0,79% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02117 | +0,00026 · +1,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02091 | +0,00002 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02089 | −0,00004 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02093 | +0,00001 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02092 | +0,00011 · +0,51% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02081 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,2184 NZD
- 50 RUB1,09 NZD
- 100 RUB2,18 NZD
- 500 RUB10,92 NZD
- 1.000 RUB21,84 NZD
- 5.000 RUB109,2 NZD
- 10.000 RUB218,39 NZD
- 50.000 RUB1.091,95 NZD
- 100.000 RUB2.183,9 NZD
- 1 NZD45,79 RUB
- 5 NZD228,95 RUB
- 10 NZD457,9 RUB
- 25 NZD1.144,74 RUB
- 50 NZD2.289,48 RUB
- 100 NZD4.578,96 RUB
- 500 NZD22.894,79 RUB
- 1.000 NZD45.789,58 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang NZD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,02184 NZD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NZD = 45,79 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang NZD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,93%: thấp nhất 0,02081, cao nhất 0,02184, trung bình 0,02116 NZD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.