Tỷ giá UAH sang NIO
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,81007 NIO1 NIO = 1,234 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,81007
- Cao nhất
- 0,82449
- Trung bình
- 0,81749
- Thay đổi
- −0,79%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,81007 | −0,00236 · −0,29% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,81243 | +0,00201 · +0,25% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,81043 | −0,00646 · −0,79% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,81689 | −0,00010 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,81699 | +0,00054 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,81646 | −0,00029 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,81675 | −0,00237 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,81912 | +0,00233 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,81679 | −0,00207 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,81887 | −0,00100 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,81987 | +0,00295 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,81692 | +0,00100 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,81591 | −0,00044 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,81636 | −0,00327 · −0,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,81963 | +0,00211 · +0,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,81752 | −0,00301 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,82053 | +0,00112 · +0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,81941 | −0,00062 · −0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,82003 | −0,00003 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,82006 | +0,00382 · +0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,81625 | −0,00073 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,81697 | +0,00054 · +0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,81643 | +0,00128 · +0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,81515 | −0,00274 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,81789 | −0,00661 · −0,80% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,82449 | +0,00347 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,82103 | +0,00369 · +0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,81734 | −0,00424 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,82158 | +0,00506 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,81652 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH8,1 NIO
- 50 UAH40,5 NIO
- 100 UAH81,01 NIO
- 500 UAH405,04 NIO
- 1.000 UAH810,07 NIO
- 5.000 UAH4.050,36 NIO
- 10.000 UAH8.100,72 NIO
- 50.000 UAH40.503,61 NIO
- 100.000 UAH81.007,22 NIO
- 1 NIO1,23 UAH
- 5 NIO6,17 UAH
- 10 NIO12,34 UAH
- 25 NIO30,86 UAH
- 50 NIO61,72 UAH
- 100 NIO123,45 UAH
- 500 NIO617,23 UAH
- 1.000 NIO1.234,46 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,81007 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 1,234 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,79%: thấp nhất 0,81007, cao nhất 0,82449, trung bình 0,81749 NIO cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.