Tỷ giá UAH sang MVR
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rufiyaa Maldives hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,34246 MVR1 MVR = 2,92 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,34119
- Cao nhất
- 0,34565
- Trung bình
- 0,34389
- Thay đổi
- −0,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,34246 | +0,00127 · +0,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34119 | −0,00177 · −0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34296 | −0,00026 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,34322 | +0,00001 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,34321 | −0,00001 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,34322 | −0,00051 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34374 | −0,00081 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,34454 | −0,00015 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34469 | +0,00039 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,3443 | +0,00094 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34336 | +0,00052 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,34284 | −0,00029 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,34313 | −0,00090 · −0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34403 | −0,00006 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34409 | +0,00054 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34355 | −0,00011 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,34366 | −0,00067 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,34434 | −0,00036 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,3447 | +0,00145 · +0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34325 | −0,00051 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,34376 | −0,00102 · −0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,34478 | +0,00103 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,34375 | −0,00057 · −0,17% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,34432 | −0,00133 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,34565 | +0,00060 · +0,17% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,34505 | +0,00092 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,34413 | −0,00099 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,34512 | +0,00060 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,34451 | −0,00075 · −0,22% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,34526 | +0,00147 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH3,42 MVR
- 50 UAH17,12 MVR
- 100 UAH34,25 MVR
- 500 UAH171,23 MVR
- 1.000 UAH342,46 MVR
- 5.000 UAH1.712,31 MVR
- 10.000 UAH3.424,62 MVR
- 50.000 UAH17.123,11 MVR
- 100.000 UAH34.246,23 MVR
- 1 MVR2,92 UAH
- 5 MVR14,6 UAH
- 10 MVR29,2 UAH
- 25 MVR73 UAH
- 50 MVR146 UAH
- 100 MVR292 UAH
- 500 MVR1.460,01 UAH
- 1.000 MVR2.920,03 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MVR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,34246 MVR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MVR = 2,92 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MVR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,39%: thấp nhất 0,34119, cao nhất 0,34565, trung bình 0,34389 MVR cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.