Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MVR sang UAH

1 Rufiyaa Maldives bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MVR = 2,931 UAH1 UAH = 0,34119 MVRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,893
Cao nhất
2,931
Trung bình
2,907
Thay đổi
+0,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,931+0,015 · +0,52%
23 thg 10, 20262,916+0,002 · +0,08%
22 thg 10, 20262,9140,000 · 0,00%
21 thg 10, 20262,9140,000 · 0,00%
20 thg 10, 20262,914+0,004 · +0,15%
19 thg 10, 20262,909+0,007 · +0,23%
18 thg 10, 20262,902+0,001 · +0,04%
17 thg 10, 20262,901−0,003 · −0,11%
16 thg 10, 20262,904−0,008 · −0,27%
15 thg 10, 20262,912−0,004 · −0,15%
14 thg 10, 20262,917+0,002 · +0,08%
13 thg 10, 20262,914+0,008 · +0,26%
12 thg 10, 20262,9070,000 · 0,00%
11 thg 10, 20262,906−0,005 · −0,16%
10 thg 10, 20262,911+0,001 · +0,03%
9 thg 10, 20262,91+0,006 · +0,20%
8 thg 10, 20262,904+0,003 · +0,11%
7 thg 10, 20262,901−0,012 · −0,42%
6 thg 10, 20262,913+0,004 · +0,15%
5 thg 10, 20262,909+0,009 · +0,30%
4 thg 10, 20262,90−0,009 · −0,30%
3 thg 10, 20262,909+0,005 · +0,17%
2 thg 10, 20262,904+0,011 · +0,39%
1 thg 10, 20262,893−0,005 · −0,17%
30 thg 9, 20262,898−0,008 · −0,27%
29 thg 9, 20262,906+0,008 · +0,29%
28 thg 9, 20262,898−0,005 · −0,17%
27 thg 9, 20262,903+0,006 · +0,22%
26 thg 9, 20262,896−0,012 · −0,43%
25 thg 9, 20262,909+0,003 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 MVR2,93 UAH
  • 5 MVR14,65 UAH
  • 10 MVR29,31 UAH
  • 25 MVR73,27 UAH
  • 50 MVR146,55 UAH
  • 100 MVR293,09 UAH
  • 500 MVR1.465,45 UAH
  • 1.000 MVR2.930,9 UAH
  • 10 UAH3,41 MVR
  • 50 UAH17,06 MVR
  • 100 UAH34,12 MVR
  • 500 UAH170,6 MVR
  • 1.000 UAH341,19 MVR
  • 5.000 UAH1.705,96 MVR
  • 10.000 UAH3.411,92 MVR
  • 50.000 UAH17.059,59 MVR
  • 100.000 UAH34.119,19 MVR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MVR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MVR = 2,931 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,34119 MVR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MVR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,87%: thấp nhất 2,893, cao nhất 2,931, trung bình 2,907 UAH cho 1 MVR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.