Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang LYD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,14177 LYD1 LYD = 7,054 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14109
Cao nhất
0,14327
Trung bình
0,14264
Thay đổi
−0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,14177+0,00068 · +0,48%
24 thg 10, 20260,14109−0,00093 · −0,66%
23 thg 10, 20260,14202−0,00044 · −0,31%
22 thg 10, 20260,14245+0,00031 · +0,22%
21 thg 10, 20260,14214−0,00039 · −0,28%
20 thg 10, 20260,14253−0,00064 · −0,45%
19 thg 10, 20260,14318+0,00013 · +0,09%
18 thg 10, 20260,14304+0,00002 · +0,01%
17 thg 10, 20260,14302−0,00006 · −0,04%
16 thg 10, 20260,14308+0,00029 · +0,20%
15 thg 10, 20260,14279+0,00019 · +0,13%
14 thg 10, 20260,14261+0,00004 · +0,03%
13 thg 10, 20260,14256−0,00055 · −0,38%
12 thg 10, 20260,14311−0,00005 · −0,03%
11 thg 10, 20260,14315+0,00005 · +0,03%
10 thg 10, 20260,14311+0,00045 · +0,32%
9 thg 10, 20260,14266−0,00052 · −0,36%
8 thg 10, 20260,14318−0,00010 · −0,07%
7 thg 10, 20260,14327+0,00082 · +0,57%
6 thg 10, 20260,14246+0,00016 · +0,11%
5 thg 10, 20260,1423−0,00022 · −0,15%
4 thg 10, 20260,14252+0,00019 · +0,13%
3 thg 10, 20260,14232−0,00066 · −0,46%
2 thg 10, 20260,14298−0,00012 · −0,08%
1 thg 10, 20260,1431+0,00026 · +0,18%
30 thg 9, 20260,14284+0,00036 · +0,25%
29 thg 9, 20260,14248−0,00034 · −0,24%
28 thg 9, 20260,14282+0,00043 · +0,30%
27 thg 9, 20260,14239−0,00029 · −0,20%
26 thg 9, 20260,14268+0,00047 · +0,33%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH1,42 LYD
  • 50 UAH7,09 LYD
  • 100 UAH14,18 LYD
  • 500 UAH70,88 LYD
  • 1.000 UAH141,77 LYD
  • 5.000 UAH708,83 LYD
  • 10.000 UAH1.417,67 LYD
  • 50.000 UAH7.088,35 LYD
  • 100.000 UAH14.176,69 LYD
  • 1 LYD7,05 UAH
  • 5 LYD35,27 UAH
  • 10 LYD70,54 UAH
  • 25 LYD176,35 UAH
  • 50 LYD352,69 UAH
  • 100 LYD705,38 UAH
  • 500 LYD3.526,92 UAH
  • 1.000 LYD7.053,83 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,14177 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 7,054 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 0,14109, cao nhất 0,14327, trung bình 0,14264 LYD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.