Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang KPW

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 19,923 KPW1 KPW = 0,05019 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19,838
Cao nhất
20,129
Trung bình
20,021
Thay đổi
−0,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202619,923+0,085 · +0,43%
24 thg 10, 202619,838−0,121 · −0,61%
23 thg 10, 202619,959−0,037 · −0,19%
22 thg 10, 202619,997+0,016 · +0,08%
21 thg 10, 202619,981+0,002 · +0,01%
20 thg 10, 202619,979−0,034 · −0,17%
19 thg 10, 202620,013−0,031 · −0,15%
18 thg 10, 202620,043+0,003 · +0,01%
17 thg 10, 202620,041+0,032 · +0,16%
16 thg 10, 202620,009+0,016 · +0,08%
15 thg 10, 202619,993+0,037 · +0,18%
14 thg 10, 202619,956−0,017 · −0,09%
13 thg 10, 202619,973−0,083 · −0,42%
12 thg 10, 202620,057+0,004 · +0,02%
11 thg 10, 202620,052+0,006 · +0,03%
10 thg 10, 202620,047+0,022 · +0,11%
9 thg 10, 202620,024−0,049 · −0,24%
8 thg 10, 202620,0730,000 · 0,00%
7 thg 10, 202620,073+0,088 · +0,44%
6 thg 10, 202619,985+0,002 · +0,01%
5 thg 10, 202619,984−0,073 · −0,36%
4 thg 10, 202620,056+0,031 · +0,16%
3 thg 10, 202620,025−0,018 · −0,09%
2 thg 10, 202620,043−0,086 · −0,43%
1 thg 10, 202620,129+0,043 · +0,21%
30 thg 9, 202620,086+0,050 · +0,25%
29 thg 9, 202620,036−0,056 · −0,28%
28 thg 9, 202620,092+0,037 · +0,19%
27 thg 9, 202620,054−0,047 · −0,23%
26 thg 9, 202620,101+0,084 · +0,42%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH199,23 KPW
  • 50 UAH996,17 KPW
  • 100 UAH1.992,35 KPW
  • 500 UAH9.961,74 KPW
  • 1.000 UAH19.923,49 KPW
  • 5.000 UAH99.617,45 KPW
  • 10.000 UAH199.234,89 KPW
  • 50.000 UAH996.174,45 KPW
  • 100.000 UAH1.992.348,9 KPW
  • 100 KPW5,02 UAH
  • 500 KPW25,1 UAH
  • 1.000 KPW50,19 UAH
  • 2.500 KPW125,48 UAH
  • 5.000 KPW250,96 UAH
  • 10.000 KPW501,92 UAH
  • 50.000 KPW2.509,6 UAH
  • 100.000 KPW5.019,2 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 19,923 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,05019 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 19,838, cao nhất 20,129, trung bình 20,021 KPW cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.