Tỷ giá KPW sang UAH
1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KPW = 0,05041 UAH1 UAH = 19,838 KPWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04968
- Cao nhất
- 0,05041
- Trung bình
- 0,04994
- Thay đổi
- +0,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,05041 | +0,00031 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0501 | +0,00009 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05001 | −0,00004 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05005 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05005 | +0,00008 · +0,17% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04997 | +0,00008 · +0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04989 | −0,00001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0499 | −0,00008 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04998 | −0,00004 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05002 | −0,00009 · −0,18% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05011 | +0,00004 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05007 | +0,00021 · +0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04986 | −0,00001 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04987 | −0,00001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04988 | −0,00006 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04994 | +0,00012 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04982 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04982 | −0,00022 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05004 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05004 | +0,00018 · +0,36% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04986 | −0,00008 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04994 | +0,00004 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04989 | +0,00021 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04968 | −0,00011 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04979 | −0,00012 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04991 | +0,00014 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04977 | −0,00009 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04986 | +0,00012 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04975 | −0,00021 · −0,42% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,04996 |
Số tiền phổ biến
- 100 KPW5,04 UAH
- 500 KPW25,2 UAH
- 1.000 KPW50,41 UAH
- 2.500 KPW126,02 UAH
- 5.000 KPW252,04 UAH
- 10.000 KPW504,08 UAH
- 50.000 KPW2.520,41 UAH
- 100.000 KPW5.040,83 UAH
- 10 UAH198,38 KPW
- 50 UAH991,9 KPW
- 100 UAH1.983,8 KPW
- 500 UAH9.919 KPW
- 1.000 UAH19.838 KPW
- 5.000 UAH99.190,02 KPW
- 10.000 UAH198.380,04 KPW
- 50.000 UAH991.900,19 KPW
- 100.000 UAH1.983.800,38 KPW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KPW sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KPW = 0,05041 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 19,838 KPW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KPW sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,90%: thấp nhất 0,04968, cao nhất 0,05041, trung bình 0,04994 UAH cho 1 KPW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.