Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JPY sang ETB

1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JPY = 1,036 ETB1 ETB = 0,96525 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,017
Cao nhất
1,039
Trung bình
1,028
Thay đổi
+0,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,036−0,003 · −0,26%
23 thg 10, 20261,039+0,004 · +0,39%
22 thg 10, 20261,035+0,005 · +0,47%
21 thg 10, 20261,03+0,004 · +0,35%
20 thg 10, 20261,026−0,010 · −0,98%
19 thg 10, 20261,036+0,004 · +0,34%
18 thg 10, 20261,0330,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,033+0,003 · +0,33%
16 thg 10, 20261,029+0,003 · +0,32%
15 thg 10, 20261,026+0,006 · +0,56%
14 thg 10, 20261,02−0,002 · −0,22%
13 thg 10, 20261,023−0,002 · −0,16%
12 thg 10, 20261,024+0,002 · +0,18%
11 thg 10, 20261,022+0,005 · +0,45%
10 thg 10, 20261,018−0,009 · −0,87%
9 thg 10, 20261,027+0,007 · +0,65%
8 thg 10, 20261,02+0,003 · +0,33%
7 thg 10, 20261,017−0,012 · −1,17%
6 thg 10, 20261,029−0,004 · −0,39%
5 thg 10, 20261,033+0,012 · +1,21%
4 thg 10, 20261,021+0,001 · +0,06%
3 thg 10, 20261,02−0,001 · −0,07%
2 thg 10, 20261,021−0,005 · −0,51%
1 thg 10, 20261,026−0,009 · −0,88%
30 thg 9, 20261,035+0,001 · +0,10%
29 thg 9, 20261,034+0,005 · +0,44%
28 thg 9, 20261,029−0,001 · −0,08%
27 thg 9, 20261,030,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,030,000 · 0,00%
25 thg 9, 20261,03−0,006 · −0,57%

Số tiền phổ biến

  • 10 JPY10,36 ETB
  • 50 JPY51,8 ETB
  • 100 JPY103,6 ETB
  • 500 JPY518 ETB
  • 1.000 JPY1.036 ETB
  • 5.000 JPY5.180,01 ETB
  • 10.000 JPY10.360,01 ETB
  • 50.000 JPY51.800,07 ETB
  • 100.000 JPY103.600,14 ETB
  • 10 ETB9,65 JPY
  • 50 ETB48,26 JPY
  • 100 ETB96,52 JPY
  • 250 ETB241,31 JPY
  • 500 ETB482,62 JPY
  • 1.000 ETB965,25 JPY
  • 5.000 ETB4.826,25 JPY
  • 10.000 ETB9.652,5 JPY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JPY sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JPY = 1,036 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,96525 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JPY sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,06%: thấp nhất 1,017, cao nhất 1,039, trung bình 1,028 ETB cho 1 JPY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.