Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang ETB

1 Euro bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 181,24 ETB1 ETB = 0,0055175 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
180,50
Cao nhất
185,38
Trung bình
182,60
Thay đổi
−2,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026181,24−0,81 · −0,44%
24 thg 10, 2026182,05−0,75 · −0,41%
23 thg 10, 2026182,79−0,68 · −0,37%
22 thg 10, 2026183,48+0,72 · +0,39%
21 thg 10, 2026182,76+0,31 · +0,17%
20 thg 10, 2026182,45−1,50 · −0,82%
19 thg 10, 2026183,95+0,52 · +0,28%
18 thg 10, 2026183,43+0,01 · +0,01%
17 thg 10, 2026183,41+0,79 · +0,43%
16 thg 10, 2026182,63+0,98 · +0,54%
15 thg 10, 2026181,64+0,70 · +0,38%
14 thg 10, 2026180,95+0,05 · +0,03%
13 thg 10, 2026180,90−0,80 · −0,44%
12 thg 10, 2026181,69+0,37 · +0,20%
11 thg 10, 2026181,32+0,82 · +0,45%
10 thg 10, 2026180,50−1,89 · −1,04%
9 thg 10, 2026182,39+1,54 · +0,85%
8 thg 10, 2026180,85−0,07 · −0,04%
7 thg 10, 2026180,92−1,51 · −0,83%
6 thg 10, 2026182,42−0,16 · −0,09%
5 thg 10, 2026182,58+1,23 · +0,68%
4 thg 10, 2026181,36+0,18 · +0,10%
3 thg 10, 2026181,18−0,12 · −0,07%
2 thg 10, 2026181,30−2,50 · −1,36%
1 thg 10, 2026183,80−0,50 · −0,27%
30 thg 9, 2026184,30−0,68 · −0,37%
29 thg 9, 2026184,97+0,06 · +0,03%
28 thg 9, 2026184,92+0,32 · +0,17%
27 thg 9, 2026184,60+0,08 · +0,04%
26 thg 9, 2026184,52−0,87 · −0,47%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR181,24 ETB
  • 5 EUR906,21 ETB
  • 10 EUR1.812,42 ETB
  • 50 EUR9.062,09 ETB
  • 100 EUR18.124,19 ETB
  • 500 EUR90.620,93 ETB
  • 1.000 EUR181.241,85 ETB
  • 5.000 EUR906.209,26 ETB
  • 10.000 EUR1.812.418,53 ETB
  • 1.000 ETB5,52 EUR
  • 5.000 ETB27,59 EUR
  • 10.000 ETB55,17 EUR
  • 25.000 ETB137,94 EUR
  • 50.000 ETB275,87 EUR
  • 100.000 ETB551,75 EUR
  • 500.000 ETB2.758,74 EUR
  • 1.000.000 ETB5.517,49 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang ETB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 181,24 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 0,0055175 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,23%: thấp nhất 180,50, cao nhất 185,38, trung bình 182,60 ETB cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.