Tỷ giá UAH sang BHD
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,0083236 BHD1 BHD = 120,14 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0082892
- Cao nhất
- 0,0084069
- Trung bình
- 0,0083645
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0083236 | +0,0000345 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0082892 | −0,0000502 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0083394 | −0,0000081 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0083475 | +0,0000003 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0083472 | −0,0000007 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0083479 | −0,0000123 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0083602 | −0,0000149 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0083751 | +0,0000011 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,008374 | +0,0000001 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0083738 | +0,0000227 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0083512 | +0,0000129 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0083383 | −0,0000069 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0083452 | −0,0000287 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0083739 | −0,0000030 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0083769 | +0,0000038 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,008373 | +0,0000035 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0083695 | −0,0000164 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0083859 | +0,0000013 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0083846 | +0,0000363 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0083483 | −0,0000124 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0083607 | −0,0000175 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0083782 | +0,0000166 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0083616 | −0,0000126 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0083742 | −0,0000327 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0084069 | +0,0000148 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0083921 | +0,0000224 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0083697 | −0,0000242 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0083939 | +0,0000147 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0083792 | −0,0000192 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0083984 | +0,0000368 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,0832 BHD
- 50 UAH0,4162 BHD
- 100 UAH0,8324 BHD
- 500 UAH4,16 BHD
- 1.000 UAH8,32 BHD
- 5.000 UAH41,62 BHD
- 10.000 UAH83,24 BHD
- 50.000 UAH416,18 BHD
- 100.000 UAH832,36 BHD
- 1 BHD120,14 UAH
- 5 BHD600,7 UAH
- 10 BHD1.201,4 UAH
- 25 BHD3.003,5 UAH
- 50 BHD6.007 UAH
- 100 BHD12.014,01 UAH
- 500 BHD60.070,05 UAH
- 1.000 BHD120.140,09 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,0083236 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 120,14 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,0082892, cao nhất 0,0084069, trung bình 0,0083645 BHD cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.