Tỷ giá BHD sang UAH
1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BHD = 120,64 UAH1 UAH = 0,0082892 BHDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 118,95
- Cao nhất
- 120,64
- Trung bình
- 119,53
- Thay đổi
- +0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 120,64 | +0,73 · +0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 119,91 | +0,12 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 119,80 | 0,00 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 119,80 | +0,01 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 119,79 | +0,18 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 119,61 | +0,21 · +0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 119,40 | −0,02 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 119,42 | 0,00 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 119,42 | −0,32 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 119,74 | −0,19 · −0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 119,93 | +0,10 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 119,83 | +0,41 · +0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 119,42 | +0,04 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 119,38 | −0,05 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 119,43 | −0,05 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 119,48 | +0,23 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 119,25 | −0,02 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 119,27 | −0,52 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 119,79 | +0,18 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 119,61 | +0,25 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 119,36 | −0,24 · −0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 119,59 | +0,18 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 119,41 | +0,46 · +0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 118,95 | −0,21 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 119,16 | −0,32 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 119,48 | +0,34 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 119,13 | −0,21 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 119,34 | +0,27 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 119,07 | −0,52 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 119,60 | +0,13 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 BHD120,64 UAH
- 5 BHD603,2 UAH
- 10 BHD1.206,39 UAH
- 25 BHD3.015,99 UAH
- 50 BHD6.031,97 UAH
- 100 BHD12.063,94 UAH
- 500 BHD60.319,72 UAH
- 1.000 BHD120.639,44 UAH
- 10 UAH0,0829 BHD
- 50 UAH0,4145 BHD
- 100 UAH0,8289 BHD
- 500 UAH4,14 BHD
- 1.000 UAH8,29 BHD
- 5.000 UAH41,45 BHD
- 10.000 UAH82,89 BHD
- 50.000 UAH414,46 BHD
- 100.000 UAH828,92 BHD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BHD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BHD = 120,64 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0082892 BHD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BHD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 118,95, cao nhất 120,64, trung bình 119,53 UAH cho 1 BHD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.