Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang AZN

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,03767 AZN1 AZN = 26,549 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0375
Cao nhất
0,03801
Trung bình
0,03783
Thay đổi
−0,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,03767+0,00016 · +0,43%
24 thg 10, 20260,0375−0,00020 · −0,53%
23 thg 10, 20260,0377−0,00004 · −0,10%
22 thg 10, 20260,037740,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,037740,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03774−0,00006 · −0,15%
19 thg 10, 20260,0378−0,00009 · −0,24%
18 thg 10, 20260,037890,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,03788+0,00002 · +0,07%
16 thg 10, 20260,03786+0,00010 · +0,27%
15 thg 10, 20260,03776+0,00006 · +0,16%
14 thg 10, 20260,0377−0,00003 · −0,08%
13 thg 10, 20260,03773−0,00013 · −0,34%
12 thg 10, 20260,03786−0,00004 · −0,12%
11 thg 10, 20260,0379+0,00005 · +0,13%
10 thg 10, 20260,03786+0,00002 · +0,04%
9 thg 10, 20260,03784−0,00007 · −0,20%
8 thg 10, 20260,03792+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,03791+0,00016 · +0,43%
6 thg 10, 20260,03775−0,00006 · −0,15%
5 thg 10, 20260,0378−0,00011 · −0,30%
4 thg 10, 20260,03792+0,00011 · +0,29%
3 thg 10, 20260,03781−0,00006 · −0,15%
2 thg 10, 20260,03786−0,00015 · −0,39%
1 thg 10, 20260,03801+0,00007 · +0,18%
30 thg 9, 20260,03794+0,00010 · +0,27%
29 thg 9, 20260,03784−0,00011 · −0,29%
28 thg 9, 20260,03795+0,00002 · +0,06%
27 thg 9, 20260,03793−0,00004 · −0,11%
26 thg 9, 20260,03797+0,00017 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,3767 AZN
  • 50 UAH1,88 AZN
  • 100 UAH3,77 AZN
  • 500 UAH18,83 AZN
  • 1.000 UAH37,67 AZN
  • 5.000 UAH188,33 AZN
  • 10.000 UAH376,66 AZN
  • 50.000 UAH1.883,28 AZN
  • 100.000 UAH3.766,56 AZN
  • 1 AZN26,55 UAH
  • 5 AZN132,75 UAH
  • 10 AZN265,49 UAH
  • 25 AZN663,74 UAH
  • 50 AZN1.327,47 UAH
  • 100 AZN2.654,94 UAH
  • 500 AZN13.274,71 UAH
  • 1.000 AZN26.549,42 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,03767 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 26,549 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,0375, cao nhất 0,03801, trung bình 0,03783 AZN cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.