Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AZN sang UAH

1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AZN = 26,663 UAH1 UAH = 0,0375 AZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
26,308
Cao nhất
26,663
Trung bình
26,434
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202626,663+0,141 · +0,53%
23 thg 10, 202626,522+0,026 · +0,10%
22 thg 10, 202626,496−0,001 · 0,00%
21 thg 10, 202626,497+0,002 · +0,01%
20 thg 10, 202626,495+0,039 · +0,15%
19 thg 10, 202626,456+0,064 · +0,24%
18 thg 10, 202626,392−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202626,396−0,017 · −0,07%
16 thg 10, 202626,413−0,072 · −0,27%
15 thg 10, 202626,484−0,041 · −0,15%
14 thg 10, 202626,526+0,022 · +0,08%
13 thg 10, 202626,503+0,090 · +0,34%
12 thg 10, 202626,413+0,031 · +0,12%
11 thg 10, 202626,382−0,033 · −0,13%
10 thg 10, 202626,415−0,011 · −0,04%
9 thg 10, 202626,427+0,052 · +0,20%
8 thg 10, 202626,375−0,004 · −0,02%
7 thg 10, 202626,379−0,114 · −0,43%
6 thg 10, 202626,493+0,040 · +0,15%
5 thg 10, 202626,454+0,080 · +0,30%
4 thg 10, 202626,374−0,077 · −0,29%
3 thg 10, 202626,451+0,040 · +0,15%
2 thg 10, 202626,411+0,103 · +0,39%
1 thg 10, 202626,308−0,047 · −0,18%
30 thg 9, 202626,355−0,070 · −0,27%
29 thg 9, 202626,426+0,076 · +0,29%
28 thg 9, 202626,349−0,015 · −0,06%
27 thg 9, 202626,365+0,029 · +0,11%
26 thg 9, 202626,336−0,116 · −0,44%
25 thg 9, 202626,452

Số tiền phổ biến

  • 1 AZN26,66 UAH
  • 5 AZN133,32 UAH
  • 10 AZN266,63 UAH
  • 25 AZN666,59 UAH
  • 50 AZN1.333,17 UAH
  • 100 AZN2.666,35 UAH
  • 500 AZN13.331,73 UAH
  • 1.000 AZN26.663,47 UAH
  • 10 UAH0,375 AZN
  • 50 UAH1,88 AZN
  • 100 UAH3,75 AZN
  • 500 UAH18,75 AZN
  • 1.000 UAH37,5 AZN
  • 5.000 UAH187,52 AZN
  • 10.000 UAH375,04 AZN
  • 50.000 UAH1.875,22 AZN
  • 100.000 UAH3.750,45 AZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AZN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AZN = 26,663 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0375 AZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AZN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 26,308, cao nhất 26,663, trung bình 26,434 UAH cho 1 AZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.