Tỷ giá UAH sang AMD
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 7,958 AMD1 AMD = 0,12565 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 7,958
- Cao nhất
- 8,144
- Trung bình
- 8,064
- Thay đổi
- −1,78%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 7,958 | −0,048 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 8,007 | −0,012 · −0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 8,018 | +0,002 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 8,017 | −0,009 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 8,026 | −0,035 · −0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 8,061 | −0,010 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 8,071 | +0,001 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 8,07 | +0,022 · +0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 8,048 | +0,025 · +0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 8,023 | +0,001 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 8,022 | −0,016 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 8,038 | −0,034 · −0,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 8,072 | −0,002 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 8,073 | +0,004 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 8,07 | +0,017 · +0,21% |
| 9 thg 10, 2026 | 8,052 | +0,009 · +0,12% |
| 8 thg 10, 2026 | 8,043 | −0,027 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 8,07 | +0,038 · +0,47% |
| 6 thg 10, 2026 | 8,032 | −0,023 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 8,055 | −0,022 · −0,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 8,077 | +0,016 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 8,061 | −0,068 · −0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 8,129 | −0,015 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 8,144 | +0,030 · +0,37% |
| 30 thg 9, 2026 | 8,114 | +0,021 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 8,093 | −0,042 · −0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 8,135 | +0,033 · +0,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 8,102 | −0,019 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 8,12 | +0,045 · +0,55% |
| 25 thg 9, 2026 | 8,076 | −0,027 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH79,58 AMD
- 50 UAH397,92 AMD
- 100 UAH795,83 AMD
- 500 UAH3.979,17 AMD
- 1.000 UAH7.958,34 AMD
- 5.000 UAH39.791,7 AMD
- 10.000 UAH79.583,41 AMD
- 50.000 UAH397.917,03 AMD
- 100.000 UAH795.834,06 AMD
- 100 AMD12,57 UAH
- 500 AMD62,83 UAH
- 1.000 AMD125,65 UAH
- 5.000 AMD628,27 UAH
- 10.000 AMD1.256,54 UAH
- 50.000 AMD6.282,72 UAH
- 100.000 AMD12.565,43 UAH
- 500.000 AMD62.827,17 UAH
- 1.000.000 AMD125.654,34 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 7,958 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,12565 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,78%: thấp nhất 7,958, cao nhất 8,144, trung bình 8,064 AMD cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.