Tỷ giá UAH sang AMD hôm nay

Tỷ giá UAH sang AMD tháng 12 năm 2025

UAH/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
9,046
Đóng cửa
9,005
Thấp nhất
8,983
Cao nhất
9,189
Thay đổi
−1,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20259,005−0,018 · −0,20%
30 thg 12, 20259,023−0,030 · −0,34%
29 thg 12, 20259,053−0,095 · −1,03%
28 thg 12, 20259,148+0,090 · +1,00%
27 thg 12, 20259,058−0,023 · −0,26%
26 thg 12, 20259,081+0,014 · +0,15%
25 thg 12, 20259,067−0,030 · −0,33%
24 thg 12, 20259,097+0,070 · +0,78%
23 thg 12, 20259,027+0,006 · +0,07%
22 thg 12, 20259,021−0,070 · −0,77%
21 thg 12, 20259,091+0,068 · +0,75%
20 thg 12, 20259,023+0,028 · +0,32%
19 thg 12, 20258,995+0,012 · +0,13%
18 thg 12, 20258,983−0,030 · −0,34%
17 thg 12, 20259,013−0,018 · −0,20%
16 thg 12, 20259,031+0,025 · +0,27%
15 thg 12, 20259,007−0,096 · −1,06%
14 thg 12, 20259,103+0,067 · +0,74%
13 thg 12, 20259,037+0,002 · +0,02%
12 thg 12, 20259,035+0,017 · +0,19%
11 thg 12, 20259,018−0,035 · −0,39%
9 thg 12, 20259,053−0,006 · −0,07%
8 thg 12, 20259,059−0,130 · −1,42%
7 thg 12, 20259,189+0,162 · +1,80%
6 thg 12, 20259,027−0,004 · −0,04%
5 thg 12, 20259,03+0,002 · +0,02%
4 thg 12, 20259,028+0,020 · +0,22%
3 thg 12, 20259,008+0,011 · +0,12%
2 thg 12, 20258,997−0,048 · −0,54%
1 thg 12, 20259,046−0,105 · −1,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.