Tỷ giá XAF sang TRY
1 Franc CFA Trung Phi bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAF = 0,08491 TRY1 TRY = 11,777 XAFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08381
- Cao nhất
- 0,08505
- Trung bình
- 0,08458
- Thay đổi
- +0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08491 | −0,00008 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08499 | −0,00007 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08505 | +0,00016 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08489 | −0,00003 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08492 | +0,00010 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08482 | +0,00011 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08471 | −0,00024 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08495 | +0,00014 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08481 | +0,00019 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08461 | +0,00021 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08441 | +0,00030 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08411 | −0,00013 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08424 | +0,00013 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08411 | −0,00031 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08441 | −0,00008 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08449 | +0,00043 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08407 | −0,00016 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08422 | +0,00015 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08408 | +0,00026 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08381 | −0,00052 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08433 | +0,00003 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0843 | +0,00004 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08426 | −0,00032 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08458 | −0,00009 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08467 | −0,00019 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08486 | −0,00018 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08504 | +0,00012 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08492 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08492 | +0,00010 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08482 | +0,00009 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 XAF8,49 TRY
- 500 XAF42,45 TRY
- 1.000 XAF84,91 TRY
- 2.500 XAF212,27 TRY
- 5.000 XAF424,55 TRY
- 10.000 XAF849,1 TRY
- 50.000 XAF4.245,49 TRY
- 100.000 XAF8.490,97 TRY
- 1 TRY11,78 XAF
- 5 TRY58,89 XAF
- 10 TRY117,77 XAF
- 50 TRY588,86 XAF
- 100 TRY1.177,72 XAF
- 500 TRY5.888,61 XAF
- 1.000 TRY11.777,21 XAF
- 5.000 TRY58.886,06 XAF
- 10.000 TRY117.772,12 XAF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAF sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAF = 0,08491 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 11,777 XAF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAF sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 0,08381, cao nhất 0,08505, trung bình 0,08458 TRY cho 1 XAF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.