Tỷ giá TRY sang VES
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 17,773 VES1 VES = 0,05627 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 17,437
- Cao nhất
- 17,773
- Trung bình
- 17,654
- Thay đổi
- +1,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 17,773 | +0,025 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 17,748 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 17,748 | −0,009 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 17,758 | +0,007 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 17,751 | +0,003 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 17,748 | −0,010 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 17,757 | +0,050 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 17,708 | −0,032 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 17,74 | −0,008 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 17,748 | +0,020 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 17,728 | +0,012 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 17,716 | −0,027 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 17,742 | −0,022 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 17,764 | +0,053 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 17,712 | −0,010 · −0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 17,722 | −0,022 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 17,744 | +0,051 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 17,693 | −0,013 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 17,706 | +0,068 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 17,638 | +0,036 · +0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 17,602 | −0,012 · −0,07% |
| 3 thg 10, 2026 | 17,614 | −0,009 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 17,623 | +0,111 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 17,513 | +0,001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 17,512 | +0,025 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 17,487 | +0,033 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 17,454 | −0,004 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 17,458 | −0,003 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 17,461 | +0,024 · +0,14% |
| 25 thg 9, 2026 | 17,437 | −0,018 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY17,77 VES
- 5 TRY88,86 VES
- 10 TRY177,73 VES
- 50 TRY888,64 VES
- 100 TRY1.777,28 VES
- 500 TRY8.886,39 VES
- 1.000 TRY17.772,78 VES
- 5.000 TRY88.863,91 VES
- 10.000 TRY177.727,81 VES
- 100 VES5,63 TRY
- 500 VES28,13 TRY
- 1.000 VES56,27 TRY
- 2.500 VES140,66 TRY
- 5.000 VES281,33 TRY
- 10.000 VES562,66 TRY
- 50.000 VES2.813,29 TRY
- 100.000 VES5.626,58 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang VES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 17,773 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,05627 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang VES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,82%: thấp nhất 17,437, cao nhất 17,773, trung bình 17,654 VES cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.