Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TND sang TRY

1 Dinar Tunisia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TND = 16,665 TRY1 TRY = 0,06001 TNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
16,39
Cao nhất
16,801
Trung bình
16,508
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202616,665+0,059 · +0,35%
23 thg 10, 202616,606+0,019 · +0,11%
22 thg 10, 202616,587+0,028 · +0,17%
21 thg 10, 202616,559+0,004 · +0,02%
20 thg 10, 202616,555+0,020 · +0,12%
19 thg 10, 202616,536+0,041 · +0,25%
18 thg 10, 202616,495−0,047 · −0,28%
17 thg 10, 202616,542+0,012 · +0,07%
16 thg 10, 202616,53+0,020 · +0,12%
15 thg 10, 202616,51+0,048 · +0,29%
14 thg 10, 202616,462−0,016 · −0,09%
13 thg 10, 202616,478−0,080 · −0,48%
12 thg 10, 202616,557+0,157 · +0,96%
11 thg 10, 202616,40−0,038 · −0,23%
10 thg 10, 202616,439−0,023 · −0,14%
9 thg 10, 202616,462+0,072 · +0,44%
8 thg 10, 202616,39−0,035 · −0,21%
7 thg 10, 202616,424−0,007 · −0,04%
6 thg 10, 202616,431−0,009 · −0,05%
5 thg 10, 202616,44+0,043 · +0,27%
4 thg 10, 202616,396−0,016 · −0,10%
3 thg 10, 202616,413−0,031 · −0,19%
2 thg 10, 202616,444−0,033 · −0,20%
1 thg 10, 202616,477−0,008 · −0,05%
30 thg 9, 202616,485−0,015 · −0,09%
29 thg 9, 202616,501−0,301 · −1,79%
28 thg 9, 202616,801+0,246 · +1,48%
27 thg 9, 202616,556+0,024 · +0,15%
26 thg 9, 202616,532−0,014 · −0,09%
25 thg 9, 202616,546+0,013 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 TND16,66 TRY
  • 5 TND83,32 TRY
  • 10 TND166,65 TRY
  • 25 TND416,61 TRY
  • 50 TND833,23 TRY
  • 100 TND1.666,45 TRY
  • 500 TND8.332,27 TRY
  • 1.000 TND16.664,55 TRY
  • 1 TRY0,06 TND
  • 5 TRY0,3 TND
  • 10 TRY0,6001 TND
  • 50 TRY3 TND
  • 100 TRY6 TND
  • 500 TRY30 TND
  • 1.000 TRY60,01 TND
  • 5.000 TRY300,04 TND
  • 10.000 TRY600,08 TND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TND sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TND = 16,665 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,06001 TND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TND sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 16,39, cao nhất 16,801, trung bình 16,508 TRY cho 1 TND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.