Tất cả tỷ giá

Tỷ giá STN sang TRY

1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 STN = 2,273 TRY1 TRY = 0,44001 STNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,212
Cao nhất
2,276
Trung bình
2,25
Thay đổi
+0,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,273+0,013 · +0,58%
23 thg 10, 20262,26+0,001 · +0,03%
22 thg 10, 20262,259+0,009 · +0,40%
21 thg 10, 20262,25−0,005 · −0,21%
20 thg 10, 20262,254−0,001 · −0,02%
19 thg 10, 20262,255−0,012 · −0,54%
18 thg 10, 20262,267−0,008 · −0,35%
17 thg 10, 20262,275+0,025 · +1,11%
16 thg 10, 20262,25+0,004 · +0,17%
15 thg 10, 20262,247+0,009 · +0,42%
14 thg 10, 20262,237+0,008 · +0,35%
13 thg 10, 20262,229−0,012 · −0,52%
12 thg 10, 20262,241−0,003 · −0,15%
11 thg 10, 20262,244−0,001 · −0,03%
10 thg 10, 20262,245+0,001 · +0,04%
9 thg 10, 20262,244+0,015 · +0,68%
8 thg 10, 20262,229−0,011 · −0,51%
7 thg 10, 20262,24+0,005 · +0,24%
6 thg 10, 20262,235+0,010 · +0,46%
5 thg 10, 20262,225−0,028 · −1,24%
4 thg 10, 20262,253+0,041 · +1,87%
3 thg 10, 20262,212−0,028 · −1,25%
2 thg 10, 20262,24−0,011 · −0,47%
1 thg 10, 20262,25−0,002 · −0,11%
30 thg 9, 20262,2530,000 · 0,00%
29 thg 9, 20262,253−0,010 · −0,46%
28 thg 9, 20262,263−0,010 · −0,43%
27 thg 9, 20262,273−0,003 · −0,14%
26 thg 9, 20262,276+0,018 · +0,80%
25 thg 9, 20262,258+0,004 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 1 STN2,27 TRY
  • 5 STN11,36 TRY
  • 10 STN22,73 TRY
  • 25 STN56,82 TRY
  • 50 STN113,63 TRY
  • 100 STN227,27 TRY
  • 500 STN1.136,34 TRY
  • 1.000 STN2.272,68 TRY
  • 1 TRY0,44 STN
  • 5 TRY2,2 STN
  • 10 TRY4,4 STN
  • 50 TRY22 STN
  • 100 TRY44 STN
  • 500 TRY220 STN
  • 1.000 TRY440,01 STN
  • 5.000 TRY2.200,04 STN
  • 10.000 TRY4.400,09 STN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá STN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 STN = 2,273 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,44001 STN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá STN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,84%: thấp nhất 2,212, cao nhất 2,276, trung bình 2,25 TRY cho 1 STN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.