Tỷ giá SOS sang TRY
1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SOS = 0,08701 TRY1 TRY = 11,492 SOSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08535
- Cao nhất
- 0,08707
- Trung bình
- 0,08628
- Thay đổi
- +1,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,08701 | −0,00006 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08707 | +0,00007 · +0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,087 | −0,00003 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08703 | +0,00010 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08693 | +0,00037 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08656 | +0,00004 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,08652 | −0,00024 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08676 | +0,00013 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08663 | +0,00011 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08652 | +0,00011 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08641 | +0,00010 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08631 | −0,00002 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08633 | +0,00017 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08617 | −0,00033 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0865 | +0,00020 · +0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0863 | +0,00001 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08629 | +0,00008 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08621 | −0,00023 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08643 | +0,00017 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08626 | +0,00032 · +0,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08594 | −0,00019 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08613 | +0,00040 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08574 | −0,00008 · −0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08582 | +0,00002 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0858 | −0,00007 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08587 | +0,00009 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08578 | +0,00022 · +0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08556 | −0,00007 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08563 | −0,00013 · −0,15% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,08576 | +0,00041 · +0,48% |
Số tiền phổ biến
- 100 SOS8,7 TRY
- 500 SOS43,51 TRY
- 1.000 SOS87,01 TRY
- 2.500 SOS217,54 TRY
- 5.000 SOS435,07 TRY
- 10.000 SOS870,15 TRY
- 50.000 SOS4.350,74 TRY
- 100.000 SOS8.701,49 TRY
- 1 TRY11,49 SOS
- 5 TRY57,46 SOS
- 10 TRY114,92 SOS
- 50 TRY574,61 SOS
- 100 TRY1.149,23 SOS
- 500 TRY5.746,14 SOS
- 1.000 TRY11.492,29 SOS
- 5.000 TRY57.461,45 SOS
- 10.000 TRY114.922,89 SOS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SOS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SOS = 0,08701 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 11,492 SOS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SOS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,95%: thấp nhất 0,08535, cao nhất 0,08707, trung bình 0,08628 TRY cho 1 SOS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.