Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang MZN

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 1,284 MZN1 MZN = 0,77876 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,284
Cao nhất
1,306
Trung bình
1,295
Thay đổi
−1,71%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,284−0,001 · −0,04%
23 thg 10, 20261,285−0,002 · −0,13%
22 thg 10, 20261,286−0,002 · −0,12%
21 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,2880,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,289−0,004 · −0,28%
18 thg 10, 20261,292+0,004 · +0,34%
17 thg 10, 20261,288−0,002 · −0,19%
16 thg 10, 20261,290,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,29+0,003 · +0,25%
14 thg 10, 20261,287−0,001 · −0,11%
13 thg 10, 20261,288−0,005 · −0,41%
12 thg 10, 20261,293−0,003 · −0,24%
11 thg 10, 20261,297+0,004 · +0,28%
10 thg 10, 20261,293−0,001 · −0,09%
9 thg 10, 20261,294−0,003 · −0,26%
8 thg 10, 20261,298−0,001 · −0,06%
7 thg 10, 20261,2980,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,2980,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,298−0,002 · −0,12%
4 thg 10, 20261,30+0,001 · +0,08%
3 thg 10, 20261,299−0,001 · −0,06%
2 thg 10, 20261,30−0,002 · −0,18%
1 thg 10, 20261,302−0,001 · −0,09%
30 thg 9, 20261,3030,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,303−0,001 · −0,04%
28 thg 9, 20261,303−0,003 · −0,22%
27 thg 9, 20261,306+0,001 · +0,06%
26 thg 9, 20261,3050,000 · 0,00%
25 thg 9, 20261,305−0,001 · −0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY1,28 MZN
  • 5 TRY6,42 MZN
  • 10 TRY12,84 MZN
  • 50 TRY64,2 MZN
  • 100 TRY128,41 MZN
  • 500 TRY642,05 MZN
  • 1.000 TRY1.284,1 MZN
  • 5.000 TRY6.420,49 MZN
  • 10.000 TRY12.840,98 MZN
  • 10 MZN7,79 TRY
  • 50 MZN38,94 TRY
  • 100 MZN77,88 TRY
  • 250 MZN194,69 TRY
  • 500 MZN389,38 TRY
  • 1.000 MZN778,76 TRY
  • 5.000 MZN3.893,78 TRY
  • 10.000 MZN7.787,57 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang MZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 1,284 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 0,77876 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,71%: thấp nhất 1,284, cao nhất 1,306, trung bình 1,295 MZN cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.