Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MZN sang TRY

1 Metical Mozambique bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MZN = 0,77876 TRY1 TRY = 1,284 MZNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,76542
Cao nhất
0,77876
Trung bình
0,77199
Thay đổi
+1,74%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,77876+0,00034 · +0,04%
23 thg 10, 20260,77842+0,00101 · +0,13%
22 thg 10, 20260,77741+0,00095 · +0,12%
21 thg 10, 20260,77647+0,00014 · +0,02%
20 thg 10, 20260,77633+0,00025 · +0,03%
19 thg 10, 20260,77608+0,00216 · +0,28%
18 thg 10, 20260,77392−0,00266 · −0,34%
17 thg 10, 20260,77658+0,00146 · +0,19%
16 thg 10, 20260,77513−0,00004 · 0,00%
15 thg 10, 20260,77516−0,00195 · −0,25%
14 thg 10, 20260,77712+0,00086 · +0,11%
13 thg 10, 20260,77625+0,00315 · +0,41%
12 thg 10, 20260,7731+0,00185 · +0,24%
11 thg 10, 20260,77125−0,00218 · −0,28%
10 thg 10, 20260,77343+0,00071 · +0,09%
9 thg 10, 20260,77272+0,00201 · +0,26%
8 thg 10, 20260,77071+0,00046 · +0,06%
7 thg 10, 20260,77025−0,00017 · −0,02%
6 thg 10, 20260,77042+0,00029 · +0,04%
5 thg 10, 20260,77013+0,00094 · +0,12%
4 thg 10, 20260,76919−0,00064 · −0,08%
3 thg 10, 20260,76983+0,00042 · +0,06%
2 thg 10, 20260,76941+0,00138 · +0,18%
1 thg 10, 20260,76803+0,00071 · +0,09%
30 thg 9, 20260,76732−0,00027 · −0,03%
29 thg 9, 20260,76759+0,00030 · +0,04%
28 thg 9, 20260,76728+0,00169 · +0,22%
27 thg 9, 20260,76559−0,00046 · −0,06%
26 thg 9, 20260,76604−0,00022 · −0,03%
25 thg 9, 20260,76626+0,00084 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 10 MZN7,79 TRY
  • 50 MZN38,94 TRY
  • 100 MZN77,88 TRY
  • 250 MZN194,69 TRY
  • 500 MZN389,38 TRY
  • 1.000 MZN778,76 TRY
  • 5.000 MZN3.893,78 TRY
  • 10.000 MZN7.787,57 TRY
  • 1 TRY1,28 MZN
  • 5 TRY6,42 MZN
  • 10 TRY12,84 MZN
  • 50 TRY64,2 MZN
  • 100 TRY128,41 MZN
  • 500 TRY642,05 MZN
  • 1.000 TRY1.284,1 MZN
  • 5.000 TRY6.420,49 MZN
  • 10.000 TRY12.840,98 MZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MZN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MZN = 0,77876 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,284 MZN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MZN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,74%: thấp nhất 0,76542, cao nhất 0,77876, trung bình 0,77199 TRY cho 1 MZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.