Tỷ giá TRY sang LKR
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 6,675 LKR1 LKR = 0,14982 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6,675
- Cao nhất
- 6,754
- Trung bình
- 6,714
- Thay đổi
- −1,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6,675 | −0,002 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 6,676 | −0,011 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 6,687 | +0,002 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 6,685 | −0,005 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 6,689 | −0,004 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 6,693 | −0,007 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 6,70 | +0,020 · +0,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 6,68 | −0,008 · −0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 6,688 | −0,006 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 6,694 | −0,001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 6,695 | −0,008 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 6,703 | +0,001 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 6,703 | −0,015 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 6,718 | +0,024 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 6,693 | −0,009 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 6,702 | −0,016 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 6,718 | −0,002 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 6,72 | +0,013 · +0,19% |
| 6 thg 10, 2026 | 6,707 | −0,015 · −0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 6,723 | −0,008 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 6,73 | +0,002 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 6,728 | −0,009 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 6,737 | −0,011 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 6,748 | −0,002 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 6,75 | −0,004 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 6,754 | +0,007 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 6,746 | −0,005 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 6,751 | +0,005 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 6,746 | +0,002 · +0,04% |
| 25 thg 9, 2026 | 6,744 | −0,009 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY6,67 LKR
- 5 TRY33,37 LKR
- 10 TRY66,75 LKR
- 50 TRY333,73 LKR
- 100 TRY667,47 LKR
- 500 TRY3.337,34 LKR
- 1.000 TRY6.674,68 LKR
- 5.000 TRY33.373,39 LKR
- 10.000 TRY66.746,79 LKR
- 10 LKR1,5 TRY
- 50 LKR7,49 TRY
- 100 LKR14,98 TRY
- 250 LKR37,45 TRY
- 500 LKR74,91 TRY
- 1.000 LKR149,82 TRY
- 5.000 LKR749,1 TRY
- 10.000 LKR1.498,2 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 6,675 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,14982 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,17%: thấp nhất 6,675, cao nhất 6,754, trung bình 6,714 LKR cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.