Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang TRY

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 59,749 TRY1 TRY = 0,01674 KYDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
58,707
Cao nhất
60,213
Trung bình
59,385
Thay đổi
+1,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202659,749−0,039 · −0,07%
23 thg 10, 202659,789+0,114 · +0,19%
22 thg 10, 202659,675+0,003 · 0,00%
21 thg 10, 202659,672+0,059 · +0,10%
20 thg 10, 202659,613+0,060 · +0,10%
19 thg 10, 202659,552−0,661 · −1,10%
18 thg 10, 202660,213+0,642 · +1,08%
17 thg 10, 202659,571−0,108 · −0,18%
16 thg 10, 202659,679+0,040 · +0,07%
15 thg 10, 202659,64+0,195 · +0,33%
14 thg 10, 202659,444−0,028 · −0,05%
13 thg 10, 202659,472+0,138 · +0,23%
12 thg 10, 202659,334−0,715 · −1,19%
11 thg 10, 202660,049+0,614 · +1,03%
10 thg 10, 202659,436+0,102 · +0,17%
9 thg 10, 202659,333−0,008 · −0,01%
8 thg 10, 202659,341+0,143 · +0,24%
7 thg 10, 202659,198+0,044 · +0,07%
6 thg 10, 202659,154−0,089 · −0,15%
5 thg 10, 202659,243−0,616 · −1,03%
4 thg 10, 202659,859+0,812 · +1,38%
3 thg 10, 202659,047−0,128 · −0,22%
2 thg 10, 202659,175+0,255 · +0,43%
1 thg 10, 202658,92−0,095 · −0,16%
30 thg 9, 202659,015+0,109 · +0,18%
29 thg 9, 202658,906+0,022 · +0,04%
28 thg 9, 202658,884−0,737 · −1,24%
27 thg 9, 202659,621+0,840 · +1,43%
26 thg 9, 202658,781−0,067 · −0,11%
25 thg 9, 202658,848+0,141 · +0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD59,75 TRY
  • 5 KYD298,75 TRY
  • 10 KYD597,49 TRY
  • 25 KYD1.493,73 TRY
  • 50 KYD2.987,47 TRY
  • 100 KYD5.974,94 TRY
  • 500 KYD29.874,69 TRY
  • 1.000 KYD59.749,37 TRY
  • 1 TRY0,0167 KYD
  • 5 TRY0,0837 KYD
  • 10 TRY0,1674 KYD
  • 50 TRY0,8368 KYD
  • 100 TRY1,67 KYD
  • 500 TRY8,37 KYD
  • 1.000 TRY16,74 KYD
  • 5.000 TRY83,68 KYD
  • 10.000 TRY167,37 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 59,749 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,01674 KYD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,78%: thấp nhất 58,707, cao nhất 60,213, trung bình 59,385 TRY cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.