Tỷ giá TRY sang HRK
1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TRY = 0,13528 HRK1 HRK = 7,392 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13505
- Cao nhất
- 0,13705
- Trung bình
- 0,1358
- Thay đổi
- −0,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13528 | +0,00012 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13515 | +0,00011 · +0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13505 | −0,00026 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13531 | +0,00004 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13526 | −0,00016 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13543 | −0,00017 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,1356 | +0,00038 · +0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13522 | −0,00022 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13544 | −0,00031 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13575 | −0,00033 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13608 | −0,00048 · −0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13657 | +0,00022 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13635 | −0,00022 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,13657 | +0,00049 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13608 | +0,00013 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13594 | −0,00069 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13663 | +0,00026 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13638 | −0,00024 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13662 | −0,00043 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13705 | +0,00084 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13621 | −0,00005 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13625 | −0,00006 · −0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13632 | +0,00052 · +0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1358 | +0,00014 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,13566 | +0,00030 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13536 | +0,00029 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,13507 | −0,00020 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13527 | +0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13526 | −0,00015 · −0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13541 | −0,00014 · −0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TRY0,1353 HRK
- 5 TRY0,6764 HRK
- 10 TRY1,35 HRK
- 50 TRY6,76 HRK
- 100 TRY13,53 HRK
- 500 TRY67,64 HRK
- 1.000 TRY135,28 HRK
- 5.000 TRY676,38 HRK
- 10.000 TRY1.352,76 HRK
- 1 HRK7,39 TRY
- 5 HRK36,96 TRY
- 10 HRK73,92 TRY
- 25 HRK184,81 TRY
- 50 HRK369,61 TRY
- 100 HRK739,23 TRY
- 500 HRK3.696,14 TRY
- 1.000 HRK7.392,28 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TRY sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TRY = 0,13528 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 7,392 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TRY sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,21%: thấp nhất 0,13505, cao nhất 0,13705, trung bình 0,1358 HRK cho 1 TRY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.