Tỷ giá AFN sang TRY
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,77946 TRY1 TRY = 1,283 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,74495
- Cao nhất
- 0,77946
- Trung bình
- 0,76244
- Thay đổi
- +2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,77946 | +0,01224 · +1,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,76722 | −0,00254 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,76976 | −0,00129 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,77105 | +0,00011 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,77094 | +0,00805 · +1,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,76289 | +0,00079 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,7621 | +0,00342 · +0,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,75869 | −0,00346 · −0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,76215 | +0,00041 · +0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,76174 | +0,00077 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,76098 | +0,00155 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,75943 | −0,00036 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,75979 | +0,00031 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,75949 | +0,01454 · +1,95% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,74495 | −0,01657 · −2,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,76151 | +0,00410 · +0,54% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,75741 | −0,00543 · −0,71% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,76284 | +0,00174 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,7611 | −0,00116 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,76226 | +0,00697 · +0,92% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,75529 | −0,00707 · −0,93% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,76236 | +0,00110 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,76125 | −0,00126 · −0,17% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,76251 | +0,00004 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,76247 | −0,00331 · −0,43% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,76578 | −0,00574 · −0,74% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,77151 | +0,01814 · +2,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,75338 | −0,00375 · −0,50% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,75712 | −0,00744 · −0,97% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,76456 | +0,00100 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 AFN7,79 TRY
- 50 AFN38,97 TRY
- 100 AFN77,95 TRY
- 250 AFN194,87 TRY
- 500 AFN389,73 TRY
- 1.000 AFN779,46 TRY
- 5.000 AFN3.897,32 TRY
- 10.000 AFN7.794,65 TRY
- 1 TRY1,28 AFN
- 5 TRY6,41 AFN
- 10 TRY12,83 AFN
- 50 TRY64,15 AFN
- 100 TRY128,29 AFN
- 500 TRY641,47 AFN
- 1.000 TRY1.282,93 AFN
- 5.000 TRY6.414,66 AFN
- 10.000 TRY12.829,32 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,77946 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,283 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,08%: thấp nhất 0,74495, cao nhất 0,77946, trung bình 0,76244 TRY cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.